• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          So sánh đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 và 233.50: CHỌN có dầu hay không dầu?

          Trong quá trình tư vấn giải pháp đo lường cho các nhà máy, đội ngũ kỹ sư tại Gia Khuê thường xuyên nhận được câu hỏi: "Nên chọn đồng hồ đo áp suất Wika 232.50 hay 233.50 cho hệ thống của mình?". Thực tế, cả hai model này đều là những thiết bị đo lường cơ học xuất sắc của WIKA, được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ. Tuy nhiên, sự khác biệt về việc "có điền dầu" hay "không điền dầu" sẽ quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu quả hoạt động trong từng môi trường cụ thể.

          Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết và đưa ra hướng dẫn lựa chọn chuẩn xác nhất cho dự án của bạn.

          1. Điểm Giống Nhau Giữa Wika 232.50 và 233.50

          Trước khi đi vào sự khác biệt, chúng ta cần hiểu rằng Wika 232.50 và 233.50 chia sẻ chung một nền tảng thiết kế cơ khí hoàn hảo dành cho ngành công nghiệp quá trình:

          • Vật liệu cao cấp: Cả hai đều là đồng hồ dạng ống Bourdon được làm hoàn toàn từ thép không gỉ (Inox). Cụ thể, bộ phận tiếp xúc với môi chất (ống Bourdon và chân ren) làm từ Inox 316L (1.4404) , và phần vỏ làm từ Inox 304 hoặc 316Ti.
          • Dải đo rộng: Hỗ trợ các dải đo từ 0... 0.6 bar lên đến 0... 1,600 bar , bao gồm cả các dải đo chân không và dải đo hỗn hợp.
          • Kích thước mặt (NS): Cả hai model đều có sẵn các kích thước tiêu chuẩn là 63 mm, 100 mm và 160 mm.
          • Tiêu chuẩn an toàn: Được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 837-1 và ASME B40.100 , tích hợp mức độ an toàn "S1" với cấu trúc xả áp (blow-out device) để bảo vệ người dùng.

          2. Sự Khác Biệt Cốt Lõi: Tại Sao Cần Điền Dầu?

          Điểm khác biệt duy nhất và quan trọng nhất giữa hai model này nằm ở cấu tạo bên trong vỏ đồng hồ:

          Đồng Hồ Wika 233.50 (Phiên Bản Có Điền Dầu)

          Model 233.50 là phiên bản được điền sẵn chất lỏng bên trong vỏ (case filling). Chất lỏng này thường là dung dịch Glycerine hoặc dầu Silicone.

          • Ưu điểm: Lớp dầu đóng vai trò như một bộ giảm chấn. Nó giúp triệt tiêu các tác động cơ học từ bên ngoài, cực kỳ phù hợp cho các ứng dụng có tải trọng áp suất động cao và rung lắc mạnh. Dầu cũng giúp bôi trơn các cơ cấu chuyển động bên trong, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
          • Nhược điểm: Việc có thêm dầu khiến giới hạn chịu nhiệt của đồng hồ giảm xuống. Nhiệt độ môi chất tối đa chỉ đạt +100°C (đối với cả dầu Glycerine và Silicone).

          Đồng Hồ Wika 232.50 (Phiên Bản Không Dầu - Đồng Hồ Khô)

          Model 232.50 là phiên bản tiêu chuẩn, bên trong vỏ hoàn toàn rỗng (không điền dầu).

          • Ưu điểm: Nhờ không chứa chất lỏng, thiết bị này có khả năng làm việc trực tiếp với các môi chất có nhiệt độ cực cao, lên tới +200°C.
          • Nhược điểm: Nếu lắp đặt tại các vị trí máy bơm rung lắc mạnh, kim đồng hồ sẽ bị rung, gây khó khăn cho việc đọc thông số và về lâu dài có thể làm hỏng cơ cấu bánh răng bên trong.

          3. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật

          Dưới đây là bảng tóm tắt giúp bạn dễ dàng đối chiếu:

          Thông số / Đặc điểm WIKA 232.50 (Không Dầu) WIKA 233.50 (Có Dầu)
          Dung dịch điền vỏ Không có (Without) Glycerine hoặc Dầu Silicone
          Khả năng chống rung Thấp Tuyệt vời (Excellent)
          Nhiệt độ môi chất tối đa Lên đến +200°C Tối đa +100°C
          Nhiệt độ môi trường -40...+60°C -20...+60°C (Glycerine) / -40...+60°C (Silicone)
          Trọng lượng (NS 100mm) Khoảng 0.6 kg Khoảng 0.9 kg

          4. Hướng Dẫn Lựa Chọn

          Để tối ưu hóa chi phí và độ bền cho hệ thống, bạn hãy áp dụng quy tắc lựa chọn sau đây:

          • Hãy chọn mua WIKA 233.50 khi: Hệ thống của bạn là các trạm bơm nước, máy nén khí, hệ thống thủy lực, hoặc bất kỳ khu vực nào có hiện tượng rung lắc đường ống và áp suất dao động liên tục. Sự ổn định của kim đo sẽ giúp bạn giám sát chính xác hơn.
          • Hãy chọn mua WIKA 232.50 khi: Bạn cần đo áp suất cho hệ thống lò hơi, đường ống dẫn hơi nóng (Steam), dầu truyền nhiệt, hoặc các môi chất có nhiệt độ vượt quá 100°C. Đồng thời, khu vực lắp đặt phải là nơi có áp suất tĩnh, ít bị rung động cơ học.

          5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          Tôi có thể tự đổ thêm dầu vào đồng hồ Wika 232.50 không?

          Về nguyên tắc cấu tạo vỏ, mã 232.50 và 233.50 là giống nhau. Tuy nhiên, việc tự ý điền dầu tại nhà máy mà không qua quy trình hút chân không và làm kín chuyên nghiệp của WIKA có thể gây rò rỉ, làm hỏng mặt số hoặc ảnh hưởng đến độ chính xác. Tốt nhất bạn nên đặt hàng chuẩn mã 233.50 từ đầu.

          Dầu Glycerine và dầu Silicone trong mã 233.50 khác nhau thế nào?

          Glycerine là dung dịch tiêu chuẩn, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng thông thường với nhiệt độ môi trường từ -20°C. Dầu Silicone cao cấp hơn, không bị đặc lại ở nhiệt độ âm sâu, cho phép đồng hồ hoạt động trong môi trường xung quanh lạnh tới -40°C.

          Mua đồng hồ Wika chính hãng ở đâu tại Việt Nam?

          Công ty TNHH Thương Mại Gia Khuê là đơn vị phân phối uy tín các dòng sản phẩm đồng hồ áp suất WIKA. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ, bảo hành chính hãng và luôn có sẵn số lượng lớn tại kho.

          Nếu bạn vẫn còn phân vân giữa Wika 232.50233.50, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của Gia Khuê. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và đưa ra giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất cho nhà máy của bạn!

          back to top
          Bộ lọc