• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đánh Giá Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật (Specs) Của Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika SA-11

          Trong môi trường công nghiệp yêu cầu vệ sinh khắt khe như F&B (Thực phẩm & Đồ uống) và Dược phẩm, Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika SA-11 (Pressure Transmitter) luôn là ưu tiên hàng đầu. Bài viết này từ chuyên gia của giakhue.com sẽ đánh giá chi tiết các thông số kỹ thuật (Specs) giúp bạn hiểu rõ năng lực và độ tin cậy của thiết bị này.

          1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn (Technical Specifications)

          Wika SA-11 được thiết kế với các thông số đo lường chuẩn xác, đáp ứng linh hoạt các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

          Hạng Mục (Category) Thông Số Chi Tiết (Specifications)
          Dải đo (Measuring range) 0 ... 250 mbar đến 0 ... 25 bar. Hỗ trợ đo áp suất dư (gauge), tuyệt đối (absolute) và chân không (vacuum).
          Độ chính xác (Accuracy) ≤ 0.5% of span (Tiêu chuẩn). Tùy chọn nâng cao: ≤ 0.25% of span.
          Tín hiệu ngõ ra (Output signal) 4 ... 20 mA (Kết nối 2 dây - 2-wire).
          Nguồn cấp (Power supply) DC 10 ... 30 V.
          Vật liệu tiếp xúc (Wetted parts) Thép không gỉ 1.4435 (316L). Bề mặt xử lý độ nhám Ra ≤ 0.4 µm.
          Nhiệt độ môi chất (Media temp) -20 ... +150 °C (yêu cầu tích hợp phần tử làm mát - cooling element cho nhiệt độ > 130 °C).
          Dung dịch truyền dẫn (Fill fluid) KN 77 (Dầu tổng hợp) hoặc KN 59 (Neobee® M-20). Đều tuân thủ FDA.

          2. Đánh Giá Thiết Kế Cấu Trúc Bền Vững

          Để đảm bảo hoạt động an toàn trong hệ thống CIP/SIP, cấu trúc cơ khí của Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika SA-11 sở hữu các ưu điểm vượt trội:

          • Màng đo phẳng (Flush diaphragm): Được hàn trực tiếp, loại bỏ hoàn toàn không gian chết (dead-space free), ngăn chặn vi khuẩn tích tụ.
          • Chuẩn kết nối đa dạng (Process connections): Tương thích hoàn hảo với các ngàm vi sinh quốc tế như TRI-CLAMP®, DIN 11851, SMS, VARINLINE®.
          • Bảo vệ môi trường (Ingress protection): Vỏ bảo vệ bằng thép không gỉ, đạt chuẩn IP65 (với đầu nối góc) lên đến IP68 (với tùy chọn cáp đúc sẵn), chịu được tia nước phun áp lực cao khi vệ sinh nhà máy.
          • Chứng nhận uy tín (Approvals): Sản phẩm đạt tiêu chuẩn 3-A Sanitary Standards và EHEDG Type EL Class I.

          3. Ứng Dụng Thực Tế Dựa Trên Thông Số

          Nhờ dải đo rộng và khả năng chịu nhiệt cao, thiết bị này đặc biệt phù hợp cho:

          • Giám sát áp suất nồi hơi tinh khiết (Pure-steam) trong tiệt trùng.
          • Đo mức thủy tĩnh (Hydrostatic level) trong các bồn chứa sữa, bia, hoặc dung dịch y tế.
          • Kiểm soát áp suất đường ống bơm đẩy mứt, sô-cô-la hoặc dung môi hóa dược.

          4. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thông Số Kỹ Thuật (FAQ)

          Khả năng chịu quá áp (Overpressure limit) của Wika SA-11 là bao nhiêu?

          Thiết bị được thiết kế với độ an toàn cao: Chịu quá áp 4 lần (với dải đo ≤ 6 bar), 3 lần (với dải 10/16 bar) và 2 lần (với dải 25 bar).

          Độ nhám bề mặt Ra ≤ 0.4 µm có ý nghĩa gì?

          Độ nhám cực thấp (bề mặt siêu mịn) giúp các chất lỏng bám dính dễ dàng bị rửa trôi trong quá trình CIP, ngăn chặn sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn.

          Thời gian đáp ứng tín hiệu (Response time) nhanh không?

          Wika SA-11 phản hồi cực nhanh với thời gian đáp ứng ≤ 10 ms (từ 10% đến 90% giá trị đo), giúp hệ thống tự động hóa xử lý kịp thời mọi biến động áp suất.

          Để được tư vấn chuyên sâu về việc chọn mã (Model code) dựa trên Specs hệ thống, quý khách vui lòng liên hệ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ (giakhue.com).

          back to top
          Bộ lọc