• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đánh Giá Đồng Hồ Đo Chênh Áp Wika 732.51 Cho Hệ Thống AHU Và Phòng Sạch

          Kiểm soát độ chênh lệch áp suất (differential pressure) là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc trong hệ thống xử lý không khí (AHU - Air Handling Unit) và môi trường phòng sạch (Cleanroom). Đồng hồ đo áp suất Wika model 732.51 được thiết kế với buồng đo hoàn toàn bằng thép không gỉ, cung cấp khả năng giám sát chính xác tổn thất áp suất qua màng lọc và kiểm soát áp suất phòng dương/âm định mức.

          1. Thông Số Kỹ Thuật (Technical Specifications)

          Wika 732.51 đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe về đo lường chênh áp với thông số chi tiết như sau:

          Tham số (Parameters) Chi tiết kỹ thuật (Specifications)
          Kích thước mặt danh định (Nominal size - NS) 100 mm, 160 mm
          Cấp chính xác (Accuracy class) Cấp 1.6 (Tùy chọn: Cấp 1.0)
          Dải đo (Scale range) 0 ... 16 mbar đến 0 ... 40 bar
          Áp suất làm việc tối đa (Max. working pressure) Lên đến 40 bar (Áp suất tĩnh)
          Khả năng chịu quá áp (Overpressure safety) Lên đến 40 bar ở cả hai nhánh (+ và -)
          Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) Môi trường: -20 °C ... +60 °C
          Môi chất: Tối đa +100 °C
          Vật liệu buồng đo và màng (Measuring cell) Thép không gỉ 316L (Stainless steel 316L)
          Cổng kết nối (Process connection) 2 x G 1/2 B ren trong (female) hoặc ren ngoài (male), gắn dưới
          Cấp bảo vệ (Ingress protection) IP54 (Tiêu chuẩn), IP65 (Khi điền dung dịch giảm chấn)

          2. Đặc Điểm Thiết Kế Cốt Lõi

          • Vật liệu chống ăn mòn toàn diện: Toàn bộ thành phần tiếp xúc môi chất (wetted parts) chế tạo từ Inox 316L, cho phép hoạt động trong môi trường không khí chứa hóa chất, hơi nước hoặc các chất khí/lỏng ăn mòn.
          • Thiết kế All-Welded (Hàn kín): Buồng đo được hàn nguyên khối hạn chế tối đa rủi ro rò rỉ ranh giới (leakage) khi làm việc dưới áp lực tĩnh lớn.
          • Bảo vệ quá áp ưu việt: Thiết kế màng kim loại (diaphragm) có cấu trúc đệm đỡ, giúp thiết bị chịu được áp suất đột ngột lên đến 40 bar từ một phía mà không gây biến dạng màng đo.
          • Tương thích nhiều loại môi chất: Phù hợp đo chênh áp khí (không khí sạch, khí cấp AHU) và lỏng (nước làm mát Chiller trong hệ thống HVAC).

          3. Ứng Dụng Trong Hệ Thống AHU & Phòng Sạch

          Wika 732.51 giải quyết các bài toán vận hành hệ thống HVAC công nghiệp và y tế:

          • Giám sát tình trạng màng lọc HEPA/ULPA: Đo độ giảm áp (pressure drop) xuyên qua các màng lọc. Khi độ chênh áp đạt ngưỡng giới hạn, đồng hồ cảnh báo thời điểm cần vệ sinh hoặc thay thế lọc, đảm bảo lưu lượng khí tiêu chuẩn.
          • Kiểm soát áp suất phòng sạch: Duy trì mức chênh áp tĩnh giữa phòng sạch và hành lang (hoặc giữa các cấp độ sạch khác nhau) để ngăn ngừa nhiễm khuẩn chéo (cross-contamination).
          • Đo lưu lượng quạt gió: Tích hợp với ống Pitot hoặc Venturi để xác định vận tốc và lưu lượng gió cấp trong các đường ống gió (Ductwork).
          • Giám sát chênh áp nước hệ Chiller: Ứng dụng đo chênh áp qua bơm làm mát hoặc van cân bằng tĩnh trong hệ thống AHU dùng nước lạnh (Chilled water).

          4. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tiêu Chuẩn

          • Xác định cổng kết nối: Cổng (+) nối với phía có áp suất cao (trước màng lọc), cổng (-) nối với phía áp suất thấp (sau màng lọc). Việc đấu ngược sẽ khiến kim chỉ về dưới mức 0, gây sai lệch kết quả.
          • Sử dụng cụm van Manifold: Bắt buộc lắp kèm cụm van 3 ngã hoặc 5 ngã (3-valve/5-valve manifold) để cách ly thiết bị, cân bằng áp suất hai buồng (zeroing) trước khi vận hành và hỗ trợ xả E (venting) đối với môi chất lỏng.
          • Hiệu chuẩn điểm Zero: Chỉnh kim về vạch 0 bằng vít tinh chỉnh trên mặt đồng hồ sau khi đã lắp đặt hoàn thiện và mở van cân bằng trên Manifold.

          5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          5.1. Wika 732.51 có phù hợp đo áp suất phòng sạch với đơn vị Pascal (Pa) không?

          Có. Wika 732.51 có các dải đo từ 16 mbar (tương đương 1600 Pa). Tuy nhiên, đối với ứng dụng đo chênh áp phòng sạch yêu cầu dải cực thấp (ví dụ 0-50 Pa), có thể cân nhắc các dòng chuyên biệt cho HVAC như Wika A2G-10 hoặc Wika 716.11 để tối ưu chi phí. 732.51 phát huy tác dụng tốt nhất trong môi trường khắc nghiệt, áp tĩnh lớn.

          5.2. Chức năng Overpressure safety (Bảo vệ quá áp) hoạt động như thế nào?

          Khi áp suất ở cổng (+) hoặc (-) đột ngột tăng vọt (lên tới 40 bar) do kẹt van hoặc nghẹt đường ống, màng đo sẽ ép sát vào bệ đỡ kim loại bên trong buồng đo. Thiết kế này ngăn màng bị rách hoặc biến dạng vĩnh viễn.

          6. Phân Phối Đồng Hồ Wika 732.51 Chính Hãng Tại Việt Nam

          CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ là đơn vị ủy quyền phân phối thiết bị đo lường WIKA. Chúng tôi cung cấp:

          • Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika 732.51 nhập khẩu nguyên chiếc, kèm chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) đầy đủ.
          • Giải pháp cụm van Manifold tiêu chuẩn đi kèm.
          • Hỗ trợ tư vấn dải đo phù hợp quy chuẩn thiết kế phòng sạch GMP, ISO.

          Liên hệ bộ phận kỹ thuật qua website giakhue.com để được hỗ trợ định cỡ (sizing) và nhận báo giá chính xác cho dự án AHU, HVAC.

          back to top
          Bộ lọc