• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đồng Hồ Áp Suất Màng WIKA 990 - Wika 990 Series

          Các sản phẩm có sẳn: Wika 990.10, Wika 990.22, Wika 990.26, Wika 990.27, Wika 990.34, WIKA DMS34, WIKA DSS22F, WIKA DSS22P, WIKA DSS19F, WIKA DSS18F, WIKA DSS10M, WIKA DSS34M, WIKA DSS27M, WIKA DSS26M...
          Nhãn hiệu: WIKA

          Đồng Hồ Áp Suất Wika 990

          - kết hợp cụm màng cách ly (Diaphragm Seal) Wika model 990 là giải pháp đo lường thiết kế chuyên biệt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dòng Wika 990 sử dụng màng linh hoạt để cách ly hoàn toàn cơ cấu đo áp suất khỏi lưu chất, truyền áp suất thông qua chất điền đầy (system fill fluid). Hệ thống áp dụng cho các môi chất có tính ăn mòn, độ nhớt cao, dễ kết tinh, độc hại hoặc có nhiệt độ cực cao.

          1. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản (Wika 990 Series)

          • Cấu trúc thiết kế: Màng xả phẳng hoặc màng lắp trong. Dễ dàng vệ sinh, không có không gian chế.
          • Kết nối quá trình: Mặt bích tiêu chuẩn EN 1092-1, ASME B16.5, hoặc kết nối ren.
          • Vật liệu thân và màng: Inox 316L, Monel 400, Hastelloy C276, Tantalum, Titanium, hoặc lót/bọc PTFE.
          • Áp suất làm việc tối đa: Lên đến 400 bar (Phụ thuộc vào cấp áp suất của mặt bích/ren).
          • Giới hạn nhiệt độ môi chất: Từ -90°C đến +400°C (Phụ thuộc vào vật liệu, chất điền đầy và cấu hình tản nhiệt).

          2. Checklist Thiết Kế Cấu Hình Màng Wika 990

          • Xác định chính xác chuẩn kết nối mặt bích (DN/PN theo EN hoặc NPS/Class theo ASME).
          • Đối chiếu tính tương thích hóa học của môi chất để chọn vật liệu màng tối ưu nhất (Inox 316L cho ứng dụng thường, PTFE/Hastelloy cho axit mạnh).
          • Xác định nhiệt độ vận hành tối đa và tối thiểu để chỉ định loại dầu truyền dẫn (vd: Silicone KN2, KN32, Halocarbon).
          • Xác định yêu cầu tản nhiệt: Tích hợp tháp tản nhiệt (Cooling element) hoặc ống mao dẫn (Capillary) nếu nhiệt độ môi chất vượt quá ngưỡng chịu đựng của đồng hồ.

          Các sản phẩm có sẳn: Wika 990.10, Wika 990.22, Wika 990.26, Wika 990.27, Wika 990.34, WIKA DMS34, WIKA DSS22F, WIKA DSS22P, WIKA DSS19F, WIKA DSS18F, WIKA DSS10M, WIKA DSS34M, WIKA DSS27M, WIKA DSS26M

          back to top
          Bộ lọc