• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 213.40: Dòng Kinh Tế Cho Ứng Dụng Công Nghiệp Phổ Thông

          Không phải ứng dụng nào cũng cần đến đồng hồ inox 316L chống ăn mòn cao cấp. Với các hệ thống thủy lực, khí nén, hoặc môi chất trung tính không ăn mòn kim loại đồng, việc đầu tư một chiếc đồng hồ toàn inox là không cần thiết và gây lãng phí chi phí. WIKA 213.40 chính là câu trả lời: dòng đồng hồ đo áp suất thân đồng thau (copper alloy), thiết kế heavy-duty, có dầu chống rung, mang lại độ bền cao với chi phí đầu tư hợp lý hơn đáng kể so với các dòng toàn inox.

          1. WIKA 213.40 Là Gì?

          WIKA 213.40 là đồng hồ đo áp suất kiểu ống Bourdon, thiết kế theo tiêu chuẩn EN 837-1, với thân vỏ và đế kết nối làm từ hợp kim đồng (copper alloy) dạng rèn (forged brass). Đây là phiên bản heavy-duty, có dầu (liquid filling) sẵn trong case, được WIKA định vị cho các điểm đo có tải trọng áp suất động hoặc rung động cao. Nhờ vật liệu đồng thau thay vì inox, giá thành sản phẩm thấp hơn đáng kể, phù hợp làm giải pháp đo áp suất phổ thông cho những ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn hóa chất khắc nghiệt.

          WIKA 213.40
          Hình 1: Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 213.40.

          2. Cấu Tạo Và Đặc Điểm Nổi Bật

          2.1. Thân đồng thau rèn nguyên khối (Forged Brass)

          Case và đế kết nối được rèn liền khối từ hợp kim đồng, giúp tăng khả năng chịu sốc cơ học và chấn động mạnh so với thiết kế lắp ghép nhiều chi tiết. Đây là lý do WIKA 213.40 được xem là tiêu chuẩn phổ biến cho các ứng dụng thủy lực và môi trường công nghiệp nặng.

          2.2. Có dầu chống rung (Liquid Filling)

          Buồng chứa cơ cấu kim được điền đầy dầu glycerin (99,7%), giúp giảm chấn động cơ khí và dao động kim khi áp suất thay đổi liên tục - đặc điểm bắt buộc với các điểm đo gần bơm, xi lanh thủy lực, hoặc máy có độ rung cao.

          2.3. Chống rung, chống sốc (Vibration and Shock Resistant)

          Kết hợp giữa thân đồng rèn và lớp dầu giảm chấn, WIKA 213.40 đạt độ bền cơ học cao trong môi trường có tải trọng động lặp lại liên tục, kéo dài tuổi thọ so với đồng hồ tiêu chuẩn không dầu.

          2.4. Chứng nhận hàng hải (Germanischer Lloyd, Gosstandart)

          Phiên bản kích thước NS 63 và NS 100 có chứng nhận Germanischer Lloyd (GL) và Gosstandart, cho phép sử dụng trong các ứng dụng đóng tàu, hàng hải yêu cầu chứng chỉ kiểm định riêng.

          3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết WIKA 213.40

          Thông số Giá trị
          Kiểu thiết kế EN 837-1, heavy-duty, có dầu (liquid filling)
          Vật liệu Hợp kim đồng thau (copper alloy) - forged brass case và socket
          Kích thước mặt (Nominal size) 63, 80, 100 mm
          Cấp chính xác (Accuracy class) NS 63, 80: 1.6  |  NS 100: 1.0
          Dải đo Từ 0…0,6 bar đến 0…1.000 bar, và các dải chân không/hỗn hợp tương đương
          Giới hạn áp suất vận hành (NS 63, 80) Ổn định: 3/4 thang đo. Dao động: 2/3 thang đo. Ngắn hạn: full thang đo
          Giới hạn áp suất vận hành (NS 100) Ổn định: full thang đo. Dao động: 0,9 lần thang đo. Ngắn hạn: 1,3 lần thang đo
          Nhiệt độ môi trường xung quanh -20°C … +60°C
          Nhiệt độ môi chất tối đa +60°C
          Sai số do nhiệt độ Tối đa ±0,4%/10K khi lệch khỏi mốc chuẩn +20°C
          Cấp bảo vệ (IP Rating) IP 65 theo EN 60529/IEC 60529
          Chứng nhận đặc biệt Germanischer Lloyd & Gosstandart (NS 63, NS 100)

          Nguồn: Data sheet PM 02.06 - WIKA Alexander Wiegand SE & Co. KG (wika.com).

          4. Ưu Điểm Khi Chọn WIKA 213.40 So Với Dòng Inox

          • Chi phí đầu tư thấp hơn so với các dòng toàn inox như 232.50/233.50 với cùng độ bền cơ học tốt.
          • ✅ Khả năng chịu rung động, sốc cơ học tốt nhờ thân đồng rèn nguyên khối và lớp dầu giảm chấn.
          • ✅ Phù hợp cho môi chất khí/lỏng trung tính, không ăn mòn kim loại đồng.
          • ✅ Dải đo rộng, từ chân không đến 1.000 bar, đáp ứng đa số nhu cầu đo áp suất phổ thông.
          • ✅ Có sẵn tại kho, thời gian giao hàng nhanh - phù hợp cho các dự án cần thay thế gấp.

          5. Khi Nào KHÔNG Nên Dùng WIKA 213.40?

          Vì thân đồng thau không có khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh, bạn nên cân nhắc dòng inox (232.50, 233.50) thay vì 213.40 nếu:

          • Môi chất đo là axit, kiềm, hoặc hóa chất có khả năng ăn mòn/tấn công hợp kim đồng.
          • Ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm yêu cầu vật liệu tiếp xúc đạt chuẩn vệ sinh.
          • Môi chất đặc, nhớt, dễ kết tinh - cần dòng đồng hồ màng (diaphragm) thay vì Bourdon thông thường.
          • Nhiệt độ môi chất vượt quá +60°C - cần dòng có khả năng chịu nhiệt cao hơn hoặc lắp kèm syphon.

          6. Ứng Dụng Thực Tế Của WIKA 213.40

          • Hệ thống thủy lực (Hydraulics): đo áp suất dầu thủy lực trong xi lanh, bơm, van điều khiển.
          • Ngành khai khoáng (Mining): môi trường có độ rung cao từ máy móc khai thác.
          • Đóng tàu, hàng hải (Shipbuilding): nhờ chứng nhận Germanischer Lloyd cho các thiết bị trên tàu.
          • Đo áp suất nước, khí nén công nghiệp phổ thông: tại các nhà máy không yêu cầu vật liệu inox.

          7. Lưu Ý Khi Lắp Đặt WIKA 213.40

          • Kiểm tra tính tương thích hóa học giữa môi chất và hợp kim đồng trước khi lắp đặt, tránh hiện tượng ăn mòn làm rò rỉ hoặc sai số theo thời gian.
          • Với môi chất có nhiệt độ gần ngưỡng +60°C, nên lắp thêm ống xi-phông (syphon) để bảo vệ lớp dầu glycerin bên trong.
          • Chọn dải đo sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng 50-75% thang đo để đảm bảo độ bền lâu dài.
          • Với vị trí lắp gần bơm piston hoặc máy nén có xung áp lớn, nên cân nhắc lắp thêm bộ giảm chấn (snubber).

          8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          WIKA 213.40 có dùng được cho hóa chất ăn mòn không?

          Không nên. Thân đồng thau của WIKA 213.40 chỉ phù hợp với môi chất khí/lỏng trung tính, không ăn mòn hợp kim đồng. Với hóa chất ăn mòn, cần chọn dòng toàn inox như WIKA 232.50/233.50.

          WIKA 213.40 có phiên bản không dầu không?

          Dòng 213.40 tiêu chuẩn của WIKA đã tích hợp sẵn dầu glycerin trong case (liquid filling) như một đặc điểm cốt lõi của thiết kế heavy-duty. Nếu cần phiên bản khô, nên tham khảo các model đồng thau khác trong danh mục WIKA.

          Kích thước mặt đồng hồ nào phổ biến nhất trong thực tế?

          WIKA 213.40 có 3 kích thước 63mm, 80mm và 100mm, trong đó NS 100 có cấp chính xác cao hơn (1.0 so với 1.6 của NS 63/80) và thường được ưu tiên cho các ứng dụng cần đọc trị số chính xác hơn.

          Nhiệt độ môi chất tối đa mà WIKA 213.40 chịu được là bao nhiêu?

          Theo datasheet chính hãng, nhiệt độ môi chất tối đa cho phép là +60°C. Với môi chất nóng hơn, cần lắp kèm phụ kiện tản nhiệt (syphon) hoặc chuyển sang dòng đồng hồ chịu nhiệt cao hơn.

          Kết Luận

          Đồng hồ đo áp suất WIKA model 213.40 là lựa chọn kinh tế, bền bỉ cho các ứng dụng công nghiệp phổ thông không yêu cầu vật liệu chống ăn mòn cao cấp - đặc biệt phù hợp với hệ thống thủy lực, khai khoáng và đóng tàu nhờ khả năng chịu rung động vượt trội và chứng nhận hàng hải sẵn có. Đây là giải pháp cân bằng tốt giữa chi phí đầu tư và độ tin cậy vận hành.

          Để được tư vấn lựa chọn dải đo, kích thước phù hợp với hệ thống thực tế và nhận báo giá cạnh tranh, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật giakhue.com - đại lý phân phối đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng tại Việt Nam.

          back to top
          Bộ lọc