• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63

          Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 Bottom 1/4” NPT 0-16 bar;
          Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất Wika;
          Model: 232.50;
          Kích thước mặt: 63mm;
          Nhãn hiệu: WIKA

          Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 chính hãng

          • Chống ăn mòn tuyệt đối: Với toàn thân (body) và bộ phận tiếp xúc môi chất (wetted parts) làm từ Inox 316L, sản phẩm chịu được hóa chất, hơi nước, và môi trường khắc nghiệt.
          • Đọc chỉ số dễ dàng: Mặt hiển thị thang đo kép (dual scale) Kgf/cm2 và PSI, giúp kỹ sư linh hoạt đọc thông số mà không cần quy đổi, đặc biệt tiện lợi cho các nhà máy dùng hệ tiêu chuẩn quốc tế.
          • Thiết kế chắc chắn: Khả năng chịu quá áp tốt, chống sốc và rung động ổn định, bảo vệ ống Bourdon bên trong.
          • Kết nối tiêu chuẩn: Ren 1/4" NPT chân đứng phổ biến, dễ dàng tháo lắp và tương thích với hầu hết các đường ống công nghiệp hiện nay.

          Thông số kỹ thuật WIKA 232.50.63

          • Thương hiệu: WIKA (Đức);
          • Model: 232.50;
          • Kích thước mặt (Dial Size): 63 mm;
          • Kiểu kết nối (Mounting): Chân đứng (Bottom connection);
          • Ren kết nối (Process Connection): 1/4" NPT;
          • Dải đo (Scale Range): 0 ~ 16 bar (Hiển thị thang đo kép: Kgf/cm2 + PSI);
          • Cấp chính xác (Accuracy Class): 1.6 (Sai số ±1.6% trên toàn thang đo);
          • Vật liệu thân (Housing/Body Material): Thép không gỉ (Stainless Steel 316L);
          • Vật liệu chân kết nối & Ống Bourdon: Thép không gỉ (Stainless Steel 316L);
          • Vật liệu mặt kính (Window): Kính an toàn (Safety glass / Instrument glass);

          Ứng dụng thực tế

          Với dải đo 0-16 bar và vật liệu chống gỉ, đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 được ứng dụng rộng rãi trong:

          • Công nghiệp hóa chất và hóa dầu (Chemical & Petrochemical industries).
          • Nhà máy điện, nhà máy xử lý nước và nước thải.
          • Hệ thống máy nén khí, lò hơi (boiler), và hệ thống bơm (pump systems).
          • Môi trường đo lường chất lỏng hoặc chất khí không có độ nhớt quá cao hoặc không có tính kết tinh.

          Ngoài ra Gia Khuê có sẵn:

          • 232.50.100.Bottom.1/2"(0~6)kgf/cm2+PSI
          • 232.50.63.Bottom.1/4"(-1~0)bar
          • 232.50.63.Bottom.1/4"(0~25)bar
          • 232.50.100.Bottom.1/2"(0~2.5)bar
          • 232.50.100.Bottom.1/2"(0~6)kgf/cm2+PSI
          • 232.50.100.Bottom.1/2"(0~10)kgf/cm2+PSI
          • 232.50.100.Bottom.1/2"(0~16)kgf/cm2+PSI
          back to top
          Bộ lọc