• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 233.36: Giải Pháp An Toàn Cho Môi Trường Ăn Mòn & Rung Động Mạnh

          Trong các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu, hay hệ thống nén khí có áp lực dao động đột ngột, một chiếc đồng hồ đo áp suất thông thường rất dễ bị hỏng kim, vỡ mặt kính, thậm chí gây nguy hiểm cho người vận hành khi xảy ra hiện tượng quá áp tức thời (pressure spike). Đây chính là lý do WIKA 233.36 ra đời - dòng đồng hồ đo áp suất toàn thân inox, được thiết kế chuyên biệt để chịu quá áp lên đến 4 lần thang đo, kết hợp dầu glycerin chống rung, phù hợp cho môi trường ăn mòn và dao động áp lực khắc nghiệt.

          1. WIKA 233.36 Là Gì?

          WIKA 233.36 thuộc nhóm đồng hồ đo áp suất kiểu ống Bourdon (Bourdon tube), được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ (stainless steel) và tuân thủ tiêu chuẩn EN 837-1 về thiết kế an toàn (Safety pattern - Solidfront). Đây là phiên bản có dầu (liquid-filled) trong "bộ đôi" 232.36/233.36, trong đó:

          • 232.36: phiên bản khô, không dầu.
          • 233.36: phiên bản có dầu glycerin, chuyên dùng cho ứng dụng rung động mạnh hoặc áp suất dao động liên tục (pulsation).
          Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 233.36
          Hình 1: Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 233.36.

          Sản phẩm được WIKA khuyến nghị sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, hóa dầu, nhà máy điện, khai khoáng, khai thác dầu khí trên bờ và ngoài khơi (on/offshore), kỹ thuật môi trường và chế tạo máy.

          2. Cấu Tạo Và Thiết Kế An Toàn Của WIKA 233.36

          2.1. Kết cấu toàn inox (All Stainless Steel)

          Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc và bao che của đồng hồ - từ ống Bourdon, vỏ case, đến cơ cấu truyền động - đều được chế tạo từ thép không gỉ. Thiết kế này giúp WIKA 233.36 chống chịu tốt với môi chất ăn mòn dạng khí hoặc lỏng, không quá nhớt hoặc không kết tinh (non-crystallising), kể cả khi lắp đặt trong môi trường xung quanh có tính ăn mòn (aggressive ambience).

          2.2. Vách ngăn an toàn (Solid Baffle Wall) theo EN 837-1

          Điểm khác biệt cốt lõi của dòng 233.36 so với đồng hồ tiêu chuẩn là thiết kế Solidfront - một vách ngăn kim loại chắc chắn phân tách buồng kim chỉ thị với buồng chứa ống Bourdon. Nếu ống Bourdon bị nứt vỡ do quá áp đột ngột, áp lực và mảnh vỡ sẽ được vách ngăn này chặn lại, bảo vệ người vận hành đứng phía trước mặt đồng hồ - đúng theo yêu cầu an toàn vận hành của tiêu chuẩn EN 837-1.

          2.3. Khả năng chịu quá áp đến 4 lần thang đo

          WIKA 233.36 được thiết kế để chịu được các đợt quá áp ngắn hạn, xảy ra không thường xuyên (occasional short-duration overpressure) lên đến 4 lần giá trị thang đo (full scale). Ví dụ, với thang đo 0…10 bar, đồng hồ có thể chịu được xung áp tức thời lên đến 40 bar mà không hỏng hóc - phù hợp cho các hệ thống có hiện tượng thủy kích (water hammer) hoặc xung áp trong quá trình vận hành van, bơm.

          2.4. Dầu Glycerin Chống Rung (chỉ có ở bản 233.36)

          Buồng chứa cơ cấu kim của bản 233.36 được điền đầy dầu glycerin. Lớp dầu này có tác dụng:

          • Giảm chấn động cơ khí lên hệ thống bánh răng và kim chỉ thị khi áp suất dao động liên tục (pulsation).
          • Bôi trơn các chi tiết chuyển động, giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ đồng hồ.
          • Hạn chế rung lắc kim, giúp người vận hành đọc trị số chính xác hơn trong môi trường có độ rung cao (máy nén khí, máy bơm piston).

          3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết WIKA 233.36

          Thông số Giá trị
          Kiểu thiết kế Safety pattern (Solidfront) theo EN 837-1
          Kích thước mặt (Nominal size) 100 mm và 160 mm
          Vật liệu Toàn bộ thép không gỉ (Stainless steel)
          Cấp chính xác (Accuracy class) 1.0 theo EN 837-1 (giá trị cuối thang đo được đánh dấu tam giác)
          Dải đo tiêu chuẩn Từ -1…0 bar đến 0…40 bar (nhiều dải trung gian: 0…0,6; 0…1; 0…1,6; 0…2,5; 0…4; 0…6; 0…10; 0…16; 0…25 bar...)
          Khả năng chịu quá áp Lên đến 4 lần giá trị thang đo (tùy theo từng dải đo cụ thể)
          Giới hạn áp suất vận hành Ổn định: bằng giá trị cuối thang đo. Dao động: 0,9 lần giá trị cuối thang đo. Ngắn hạn: theo dải quá áp cho phép
          Nhiệt độ môi trường xung quanh -40…+60°C (bản khô 232.36); -20…+60°C (bản có dầu glycerin 233.36)
          Nhiệt độ môi chất đo tối đa +200°C (bản khô); +100°C (bản có dầu glycerin 233.36)
          Sai số do nhiệt độ Tối đa ±0,4%/10K khi nhiệt độ hệ thống đo lệch khỏi mốc chuẩn +20°C
          Cấp bảo vệ (IP Rating) IP 65 theo EN 60529/IEC 529

          Nguồn: Data sheet PM 02.15 - WIKA Alexander Wiegand SE & Co. KG (wika.com).

          4. Khi Nào Nên Chọn WIKA 233.36?

          Dưới đây là checklist giúp bạn xác định nhanh WIKA 233.36 có phù hợp với ứng dụng của mình hay không:

          • ✅ Hệ thống có nguy cơ xảy ra quá áp đột ngột, ngắn hạn (xung áp, thủy kích, đóng/mở van nhanh).
          • ✅ Môi chất đo là khí hoặc lỏng có tính ăn mòn, không quá nhớt và không kết tinh.
          • ✅ Vị trí lắp đặt gần bơm piston, máy nén khí, van điều khiển - nơi có rung động và dao động áp suất liên tục.
          • ✅ Yêu cầu an toàn vận hành cao, cần vách ngăn bảo vệ người đọc đồng hồ theo EN 837-1.
          • ✅ Môi trường xung quanh cũng có tính ăn mòn (nhà xưởng hóa chất, khu vực gần biển).
          • ❌ Nếu môi chất có độ nhớt cao hoặc dễ kết tinh, nên cân nhắc dòng đồng hồ màng (diaphragm) như WIKA 233.30/233.34 thay vì 233.36.

          5. So Sánh 232.36 (Khô) Và 233.36 (Có Dầu)

          Tiêu chí WIKA 232.36 (khô) WIKA 233.36 (có dầu glycerin)
          Chống rung, chống pulsation Không có lớp giảm chấn dầu Có, hiệu quả cao nhờ dầu glycerin
          Nhiệt độ môi trường cho phép -40…+60°C -20…+60°C (hẹp hơn do đặc tính dầu)
          Nhiệt độ môi chất tối đa +200°C +100°C
          Ứng dụng phù hợp Áp suất tương đối ổn định Áp suất dao động, rung động mạnh (bơm, máy nén, van xung)

          6. Ứng Dụng Thực Tế Của WIKA 233.36

          • Hệ thống đường ống hóa chất, hóa dầu có môi chất ăn mòn dạng khí/lỏng.
          • Trạm nén khí, máy bơm piston - nơi thường xuyên xảy ra xung áp và rung động cơ khí.
          • Giàn khoan dầu khí on-shore/off-shore, nơi yêu cầu độ bền cao trước môi trường biển và hóa chất.
          • Nhà máy điện, hệ thống xử lý môi trường, dây chuyền chế tạo máy có yêu cầu an toàn vận hành nghiêm ngặt.

          7. Lưu Ý Khi Lắp Đặt WIKA 233.36

          Để đồng hồ hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tối đa, đội ngũ kỹ thuật của giakhue.com khuyến nghị:

          • Với môi chất có nhiệt độ cao (hơi nước, dầu nóng), nên lắp kèm ống xi-phông (syphon) để bảo vệ dầu glycerin và cơ cấu bên trong không vượt ngưỡng +100°C.
          • Trường hợp xung áp quá lớn hoặc quá thường xuyên, nên lắp thêm bộ giảm chấn (snubber) phía trước đồng hồ để tăng thêm lớp bảo vệ, kéo dài tuổi thọ ống Bourdon.
          • Chọn dải đo sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng 50-75% thang đo, không vận hành liên tục ở sát giá trị cuối thang.
          • Kiểm tra tương thích hóa học giữa môi chất và vật liệu inox trước khi lắp đặt trong môi trường có hóa chất đặc thù.

          8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          WIKA 233.36 có phải là đồng hồ đo áp suất màng (diaphragm seal) không?

          Không. WIKA 233.36 là đồng hồ kiểu ống Bourdon (Bourdon tube), tiếp xúc trực tiếp với môi chất qua ren kết nối. Nếu cần cách ly hoàn toàn môi chất khỏi ống Bourdon (ví dụ môi chất đặc, nhớt, dễ kết tinh), nên chọn dòng có màng cách ly như WIKA 233.34 hoặc kết hợp với màng cách ly rời 990.34.

          WIKA 233.36 chịu được quá áp bao nhiêu?

          Đồng hồ có thể chịu quá áp ngắn hạn lên đến 4 lần giá trị thang đo, tùy theo từng dải đo cụ thể theo bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

          Nên chọn bản có dầu (233.36) hay không dầu (232.36)?

          Nếu vị trí lắp đặt có rung động cơ khí hoặc áp suất dao động liên tục (gần bơm, máy nén, van điều khiển), nên chọn 233.36 có dầu glycerin để tăng độ bền và độ ổn định khi đọc trị số. Nếu áp suất tương đối ổn định và nhiệt độ môi chất cao hơn 100°C, bản 232.36 khô sẽ phù hợp hơn.

          Kích thước mặt đồng hồ nào phổ biến nhất?

          WIKA 233.36 có hai kích thước tiêu chuẩn là 100mm và 160mm. Với ứng dụng công nghiệp cần quan sát từ xa, nên ưu tiên chọn mặt 160mm.

          Kết Luận

          WIKA 233.36 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp có yêu cầu cao về an toàn vận hành, khả năng chống quá áp và chống rung động, đặc biệt trong môi trường ăn mòn. Với thiết kế Solidfront đạt chuẩn EN 837-1 và kết cấu toàn inox, sản phẩm phù hợp cho ngành hóa chất, dầu khí, và các nhà máy có điều kiện vận hành khắc nghiệt.

          Để được tư vấn lựa chọn dải đo, kích thước và phụ kiện lắp kèm (syphon, snubber) phù hợp nhất với hệ thống thực tế, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật giakhue.com - đại lý phân phối đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng tại Việt Nam.

          back to top
          Bộ lọc