• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Giải Mã Thông Số Kỹ Thuật (Technical Specifications) trên Đồng Hồ Áp Suất Wika

          Khi lựa chọn mua đồng hồ đo áp suất Wika, việc chỉ nhìn vào ngoại hình hay giá cả là một sai lầm nghiêm trọng trong kỹ thuật. Một chiếc đồng hồ chọn sai thông số không chỉ báo giá trị không chính xác mà còn có nguy cơ bục rách, gây rò rỉ môi chất và mất an toàn cho toàn bộ hệ thống nhà máy.

          Để giúp các kỹ sư, nhân viên mua hàng (Purchasing) dễ dàng lựa chọn đúng mã sản phẩm (Model), Gia Khuê sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc và hiểu 6 thông số kỹ thuật (Technical Specifications) cốt lõi nhất của đồng hồ áp suất Wika. Tìm kiểu thêm thông tin về thương hiệu WIKA tại đây!

          1. Kích Thước Mặt Đồng Hồ (Nominal Size - NS / Dial Size)

          Kích thước mặt đồng hồ quyết định mức độ dễ đọc của vạch chia áp suất từ khoảng cách xa. Theo tiêu chuẩn Wika, kích thước này thường được ký hiệu là NS (Nominal Size) và tính bằng milimet (mm).

          • Các kích thước phổ biến: NS 40, NS 50, NS 63, NS 100, NS 160.
          • Cách chọn: Nếu vị trí lắp đặt ở trên cao hoặc xa tầm mắt người vận hành, bạn bắt buộc phải chọn mặt NS 100 hoặc NS 160. Ngược lại, với các cụm máy móc nhỏ gọn, không gian hẹp, mặt NS 50 hoặc NS 63 là lựa chọn tối ưu về chi phí.

          2. Dải Đo Áp Suất (Scale Range / Measuring Range)

          Đây là thông số hiển thị giới hạn áp suất tối thiểu và tối đa mà đồng hồ có thể đo được một cách an toàn và chính xác (Ví dụ: 0...10 bar, 0...160 psi, -1...0 bar).

          Các thông số kỹ thuật in trên mặt số đồng hồ đo áp suất Wika
          Hình 1: Vị trí hiển thị dải đo, cấp chính xác và vật liệu trên mặt số (Dial) của đồng hồ Wika.

          💡 Nguyên tắc vàng khi chọn dải đo từ chuyên gia Gia Khuê:

          Tuyệt đối không chọn dải đo tối đa (Max scale) bằng đúng với áp suất làm việc thực tế của hệ thống. Để đồng hồ bền bỉ nhất (ống Bourdon không bị giãn quá mức), hãy tuân thủ quy tắc:

          • Áp suất làm việc bình thường chỉ nên nằm ở khoảng 50% đến 75% của dải đo tối đa.
          • Ví dụ: Áp suất bơm của bạn thường xuyên ở mức 6 bar, bạn nên chọn đồng hồ Wika có dải đo 0...10 bar.

          3. Chân Kết Nối Đường Ống (Process Connection)

          Thông số này bao gồm hai yếu tố: Vị trí chân cắm và Tiêu chuẩn ren. Nếu chọn sai, bạn sẽ không thể vặn đồng hồ vào đường ống hoặc phải mua thêm các đầu chuyển (Adapter) rất mất thời gian.

          Vị Trí Chân Kết Nối (Mounting) Tiêu Chuẩn Ren Phổ Biến (Thread type)
          - Chân đứng (Bottom mount - LM): Chân cắm nằm ở dưới đáy mặt đồng hồ.
          - Chân sau (Back mount): Chân cắm nằm ở phía sau lưng đồng hồ (Có thể ở chính giữa - CBM, hoặc lệch tâm dưới - LBM).
          - Ren G (BSP/BSPP): Ren hệ inch, ống trụ (VD: G 1/4, G 1/2). Phổ biến ở Châu Âu, Việt Nam.
          - Ren NPT: Ren hệ inch, ống côn (VD: 1/4 NPT, 1/2 NPT). Phổ biến chuẩn Mỹ.
          - Ren M (Metric): Ren hệ mét (VD: M20 x 1.5).

          4. Cấp Chính Xác (Accuracy Class)

          Cấp chính xác (Accuracy Class) thể hiện mức độ sai số cho phép của đồng hồ so với toàn dải đo (Full scale). Cấp chính xác càng nhỏ, đồng hồ càng chuẩn và giá thành càng cao. Tiêu chuẩn này thường tuân theo EN 837-1 đối với ống Bourdon.

          • Class 1.6: Sai số ±1.6% trên toàn dải đo. Thường thấy ở đồng hồ mặt nhỏ (NS 50, 63).
          • Class 1.0: Sai số ±1.0% trên toàn dải đo. Thường thấy ở đồng hồ mặt lớn (NS 100, 160).
          • Ví dụ thực tế: Đồng hồ Wika dải 0...100 bar, Class 1.0. Tức là sai số cho phép tại bất kỳ điểm đo nào là ±1 bar.

          5. Vật Liệu Chế Tạo (Material - Wetted Parts & Case)

          Khi đọc tài liệu kỹ thuật của Wika, bạn cần phân biệt rõ vật liệu của 2 phần: Vỏ ngoài (Case)Phần tiếp xúc trực tiếp với môi chất (Wetted parts) bao gồm chân ren và ống Bourdon bên trong.

          • Đo khí nén, nước sạch, dầu thủy lực: Chọn dòng vỏ Inox 304, chân kết nối và ống Bourdon bằng Hợp kim đồng (Cu-alloy) để tiết kiệm chi phí. (Model tiêu biểu: Wika 213.53).
          • Đo hóa chất, môi trường ăn mòn, thực phẩm: Bắt buộc phải chọn dòng Toàn bộ bằng Thép không gỉ (All Stainless Steel), trong đó Wetted parts phải là Inox 316L. (Model tiêu biểu: Wika 232.50 hoặc 233.50).

          6. Môi Trường Hoạt Động & Có Dầu Chống Rung (Liquid Filling)

          Nếu hệ thống của bạn có máy bơm công suất lớn, gây rung lắc mạnh đường ống, kim đồng hồ sẽ bị rung giật liên tục khiến bạn không thể đọc được thông số, đồng thời làm hỏng hệ thống bánh răng bên trong.

          Giải pháp là nhìn vào thông số Liquid Filling. Wika cung cấp các tùy chọn đổ đầy chất lỏng vào trong vỏ đồng hồ:

          • Glycerine: Dùng cho nhiệt độ môi trường bình thường (> 0°C). Giúp bôi trơn và chống rung xóc tuyệt vời.
          • Silicone oil: Dùng cho dải nhiệt độ môi trường khắc nghiệt hơn (có thể xuống tới -40°C).

          7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          7.1 Làm sao để biết đồng hồ Wika của tôi chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

          Thông số này gọi là "Operating temperature" (Nhiệt độ hoạt động). Wika chia làm 2 loại: Nhiệt độ môi trường xung quanh (Ambient temp) và Nhiệt độ môi chất bên trong ống (Medium temp). Thường đồng hồ chân đồng chịu nhiệt độ môi chất tối đa khoảng +60°C, trong khi đồng hồ chân Inox (như Wika 232.50) có thể chịu được lên tới +200°C.

          7.2 Ký hiệu IP65 trên Catalogue Wika có ý nghĩa gì?

          IP (Ingress Protection) là cấp độ bảo vệ vỏ máy. IP65 có nghĩa là đồng hồ Wika có khả năng chống bụi hoàn toàn (mức 6) và chống được tia nước áp suất thấp phun từ mọi hướng (mức 5). Rất an toàn khi lắp đặt ngoài trời hoặc trong các nhà máy có xịt rửa.

          8. Cần Tư Vấn Đọc Thông Số Kỹ Thuật? Gọi Ngay Gia Khuê

          Việc nắm vững các thông số kỹ thuật là bước đầu tiên để sở hữu một hệ thống đo lường an toàn và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, nếu môi trường đo đạc của bạn có tính đặc thù (nhiệt độ quá cao, môi chất sệt, độ rung lớn...), đừng ngần ngại tìm đến sự tư vấn của chuyên gia.

          CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, tự hào là đại lý phân phối chính hãng các dòng đồng hồ đo áp suất Wika. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn đọc bảng thông số (Data sheet), bóc tách vật tư dự án và chọn ra Model Wika phù hợp nhất.

          Liên hệ ngay Hotline của giakhue.com để nhận báo giá sỉ và tư vấn kỹ thuật hoàn toàn miễn phí!

          back to top
          Bộ lọc