Hướng Dẫn Lựa Chọn Cấu Hình Màng Khối WIKA 990.34 Cho Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika
Việc kết hợp Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika với màng cách ly khối WIKA 990.34 đòi hỏi sự chính xác trong việc lựa chọn cấu hình để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và đo lường chuẩn xác. CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ hướng dẫn bạn 3 bước cơ bản để chọn đúng thông số kỹ thuật cho thiết bị này.
1. Lựa Chọn Đường Kính Màng Hiệu Dụng (Mb)
Kích thước đường kính màng hiệu dụng (Mb) quyết định trực tiếp đến mức áp suất tối đa (PN) mà hệ thống có thể chịu được. Tùy vào vật liệu, bạn có thể chọn các kích thước sau:
- Mb 52 mm: Kích thước tiêu chuẩn, phù hợp cho mức áp suất PN 160 bar (đối với Inox 316L, 316Ti...).
- Mb 40 mm & Mb 29 mm: Dùng cho các dải áp suất cao hơn, lên đến PN 400 bar hoặc PN 600 bar tùy vật liệu.
- Mb 22 mm: Kích thước màng nhỏ nhất, chuyên dụng cho các ứng dụng áp suất siêu cao lên đến 1,000 bar (khi dùng vật liệu Inconel 625 hoặc Hastelloy C276).
2. Lựa Chọn Kiểu Lắp Đặt (Type of Mounting)
Vị trí và môi trường thực tế tại nhà máy sẽ quyết định cách lắp màng cách ly vào Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika:
- Lắp đặt trực tiếp (Direct mounting): Phù hợp cho điều kiện môi trường bình thường, màng được gắn cố định trực tiếp vào chân đồng hồ.
- Phần tử làm mát (Cooling element): Sử dụng khi lưu chất có nhiệt độ cao, giúp tản nhiệt trước khi truyền áp lực lên cơ cấu đo của đồng hồ.
- Ống mao dẫn (Capillary): Dùng khi vị trí đo khó tiếp cận, có độ rung lắc mạnh hoặc nhiệt độ cực cao, cho phép lắp mặt đồng hồ ở vị trí xa và an toàn hơn.
3. Lựa Chọn Kết Nối Quy Trình (Process Connection)
WIKA 990.34 sử dụng kết nối ren (threaded connection). Bạn cần xác định đúng chuẩn ren của đường ống hiện hữu:
- Ren ngoài (Male thread) / Ren trong (Female thread): Tùy chọn đa dạng để tương thích với hệ thống có sẵn.
- Theo chuẩn DIN ISO 228-1: Các chuẩn phổ biến như G 1/2, G 1/4, G 3/8.
- Theo chuẩn ANSI B 1.20.1: Các chuẩn ren NPT như 1/2 NPT, 1/4 NPT, 3/4 NPT.
4. Bảng Tra Cứu Cấu Hình Nhanh WIKA 990.34
| Thông Số Tùy Chọn | Cấu Hình Khả Dụng (Theo chuẩn WIKA) |
|---|---|
| Cổng xả rửa (Flushing connection) | Không có (Without), Cổng đơn (Single), Cổng kép (Dual), Nút bịt (Plug screws). |
| Tiêu chuẩn làm sạch (Cleanliness) | Làm sạch dầu mỡ theo ASTM G93-03 mức D/F và ISO 15001. |
| Thiết kế cho môi trường chua | Chuẩn NACE MR 0175 hoặc MR 0103. |
| Kết nối thiết bị đo | G 1/2, G 1/4, 1/2 NPT, 1/4 NPT (ren trong) hoặc ngàm đo dọc trục (Axial gauge adapter). |
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Làm sao để biết tôi nên dùng cổng xả rửa (Flushing connection) loại nào?
Nếu lưu chất của bạn dễ kết tinh hoặc tạo cặn, nên chọn cấu hình có cổng xả rửa để dễ dàng bơm dung môi làm sạch định kỳ mà không cần tháo toàn bộ màng ra khỏi hệ thống. Tùy vào kết cấu đường ống, bạn có thể chọn cổng xả đơn hoặc kép.
Đường kính màng Mb lớn hay nhỏ thì đo chính xác hơn?
Kích thước màng phụ thuộc vào dải đo áp suất thực tế. Đường kính màng hiệu dụng (Mb) phải phù hợp với kiểu lắp ráp, loại thiết bị đo và thang đo. Cần tính toán kỹ hoặc liên hệ chuyên gia của Gia Khuê để được tư vấn chính xác.
Mua hàng tại: Đồng hồ áp suất kết hợp màng cách ly WIKA 990.34 - WIKA DSS34M
Để xây dựng cấu hình hệ thống màng cách ly WIKA 990.34 tương thích hoàn hảo với Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika, quý khách hãy liên hệ với CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ qua website giakhue.com. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ giải pháp đo lường tối ưu, trình bày rõ ràng, ngắn gọn và tiết kiệm chi phí nhất cho nhà máy.