• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Kích Thước Mặt Đồng Hồ WIKA: Nên Chọn 63mm, 100mm Hay 160mm?

          Khi chọn đồng hồ đo áp suất WIKA, nhiều kỹ sư và nhân viên mua hàng chỉ chú ý đến dải đo và kiểu chân ren, trong khi kích thước mặt đồng hồ (nominal size – NS) lại là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến cấp chính xác, khả năng quan sát, giới hạn áp suất làm việc và chi phí. Bài viết này giúp bạn so sánh ba cỡ phổ biến nhất là NS 63 mm, NS 100 mm và NS 160 mm dựa trên tiêu chuẩn EN 837-1 và datasheet chính thức của WIKA, từ đó chọn đúng cỡ cho từng ứng dụng.

          1. Nominal Size (NS) của đồng hồ áp suất là gì?

          Nominal size là đường kính danh nghĩa của vỏ (mặt) đồng hồ, tính bằng mm. Theo tài liệu kỹ thuật WIKA về tiêu chuẩn EN 837, các cỡ danh nghĩa của đồng hồ áp suất gồm NS 40, 50, 63, 80, 100, 160 và 250. Trong thực tế, ba cỡ 63, 100 và 160 mm được dùng nhiều nhất trong công nghiệp.

          NS (mm) Quy đổi inch Cách gọi thường gặp
          63 2 ½" Đồng hồ nhỏ, mặt 6 phân
          100 4" Đồng hồ tiêu chuẩn công nghiệp, mặt 10 phân
          160 6" Đồng hồ mặt lớn, mặt 16 phân

          2. So sánh kỹ thuật NS 63, NS 100 và NS 160

          Bảng dưới đây lấy số liệu của dòng WIKA 232.50 (vỏ inox, không chứa dầu) và 233.50 (vỏ inox, chứa dầu glycerine) – dòng đồng hồ inox công nghiệp có đủ cả ba cỡ 63, 100 và 160 mm, nên rất thuận tiện để so sánh trực tiếp.

          Thông số NS 63 mm [2 ½"] NS 100 mm [4"] NS 160 mm [6"]
          Cấp chính xác (EN 837-1) Class 1.6 Class 1.0 Class 1.0
          Dải đo 0 … 1 đến 0 … 1.000 bar 0 … 0,6 đến 0 … 1.000 bar 0 … 0,6 đến 0 … 1.600 bar
          Áp suất làm việc ổn định 3/4 × giá trị cuối thang Bằng giá trị cuối thang Bằng giá trị cuối thang
          Áp suất dao động 2/3 × giá trị cuối thang 0,9 × giá trị cuối thang 0,9 × giá trị cuối thang
          Áp suất ngắn hạn Bằng giá trị cuối thang 1,3 × giá trị cuối thang 1,3 × giá trị cuối thang
          Cấp bảo vệ IP65 IP65 IP65

          Các điều kiện chung của dòng 232.50/233.50: nhiệt độ môi trường -40 … +60 °C với loại không chứa dầu và -20 … +60 °C với loại chứa glycerine; nhiệt độ môi chất tối đa +200 °C với loại không chứa dầu và +100 °C với loại có chứa dầu; sai số do nhiệt độ tối đa ±0,4 %/10 K của giá trị cuối thang khi nhiệt độ hệ đo lệch khỏi mức tham chiếu +20 °C.

          Ý nghĩa thực tế của cấp chính xác 1.6 và 1.0

          Cấp chính xác của đồng hồ cơ khí được tính theo phần trăm của toàn thang đo. Ví dụ với thang 0 … 10 bar:

          • NS 63, class 1.6: sai số cho phép tối đa ±0,16 bar.
          • NS 100 hoặc 160, class 1.0: sai số cho phép tối đa ±0,10 bar.

          Với quy trình chỉ cần giám sát xu hướng (có áp hay mất áp, tăng hay giảm), sai số ±0,16 bar thường chấp nhận được. Với các điểm đo cần theo dõi sát thông số vận hành, cỡ 100 mm trở lên với class 1.0 là lựa chọn hợp lý hơn.

          3. Khi nào nên chọn đồng hồ WIKA 63 mm?

          Cỡ 63 mm nhỏ gọn, giá thấp và dễ lắp ở vị trí chật. Đây là lựa chọn phù hợp khi:

          • Không gian lắp đặt hạn chế: tủ điều khiển, skid máy, cụm van, bộ lọc, máy nén khí nhỏ.
          • Chỉ cần giám sát áp suất tương đối, không đòi hỏi độ chính xác cao.
          • Người vận hành đứng gần điểm đo và đọc ở khoảng cách ngắn.
          • Cần tối ưu chi phí cho số lượng điểm đo lớn.

          Lưu ý kỹ thuật: theo datasheet, NS 63 của dòng 232.50/233.50 có giới hạn áp suất làm việc ổn định chỉ bằng 3/4 giá trị cuối thang và dao động 2/3 giá trị cuối thang – chặt hơn so với cỡ 100 và 160 mm. Vì vậy khi chọn dải đo cho NS 63, bạn nên để áp suất làm việc nằm trong giới hạn này (xem mục 6).

          Các model WIKA thường dùng ở cỡ 63 mm: 213.40 (NS 63, 80, 100), 213.53 (vỏ inox chứa dầu, NS 50, 63, 100) và 232.50/233.50 (toàn inox). Ở cỡ 63 mm, nhiều cấu hình có kiểu kết nối chân sau (back mount) để lắp gọn vào panel hoặc tủ.

          4. Khi nào nên chọn đồng hồ WIKA 100 mm?

          Cỡ 100 mm (4") là cỡ tiêu chuẩn của ngành công nghiệp – cân bằng tốt giữa khả năng đọc, độ chính xác, độ bền và giá thành. Nên chọn khi:

          • Lắp trên đường ống, bồn bể, máy bơm, hệ thống nước, hơi, khí nén trong nhà máy.
          • Cần cấp chính xác class 1.0 cho điểm đo quan trọng.
          • Cần dải đo rộng, từ 0 … 0,6 bar đến 0 … 1.000 bar (dòng 232.50/233.50).
          • Cần chịu tải áp suất cao hơn: NS 100 cho phép áp suất ổn định bằng giá trị cuối thang, dao động 0,9 và ngắn hạn 1,3 lần giá trị cuối thang.
          • Muốn dùng phiên bản chứa dầu (233.50, 213.53) cho vị trí rung động hoặc áp suất dao động mạnh.

          Nếu bạn chưa chắc nên chọn cỡ nào, 100 mm gần như luôn là điểm khởi đầu an toàn cho đa số ứng dụng công nghiệp.

          5. Khi nào nên chọn đồng hồ WIKA 160 mm?

          Cỡ 160 mm (6") có mặt số lớn nhất trong ba cỡ, phù hợp khi:

          • Điểm đo ở xa hoặc đặt cao, người vận hành phải đọc từ khoảng cách lớn.
          • Cần vạch chia mịn, dễ đọc chính xác trên toàn thang đo.
          • Là điểm đo quan trọng trong phòng vận hành, trạm bơm, nhà máy xử lý, hóa chất, dầu khí.
          • Cần dải đo đến 1.600 bar (dòng 232.50/233.50 NS 160).

          Đổi lại, cỡ 160 mm chiếm nhiều không gian, giá cao hơn và cần chọn giá đỡ hoặc mặt bích phù hợp. Cần lưu ý không phải model nào của WIKA cũng có cỡ 160 mm: chẳng hạn 213.40 và 213.53 chỉ có đến NS 100 (theo thông số tra cứu được), còn dòng 232.50/233.50 có đủ 63, 100 và 160 mm.

          6. Bảng chọn nhanh theo ứng dụng

          Ứng dụng Cỡ gợi ý Lý do
          Tủ điều khiển, skid máy, thiết bị OEM 63 mm Nhỏ gọn, tiết kiệm chỗ, chi phí thấp
          Khí nén, máy nén khí, bộ lọc – vị trí đọc gần 63 mm hoặc 100 mm Tùy khoảng cách quan sát và yêu cầu chính xác
          Đường ống nước, bơm, bồn bể trong nhà máy 100 mm Cân bằng giữa độ chính xác, khả năng đọc và giá
          Hệ thống có rung động (bơm piston, máy nén) 100 mm chứa dầu (233.50, 213.53) Dầu glycerine giúp ổn định kim và giảm mòn cơ cấu
          Hóa chất, dầu khí, môi trường ăn mòn 100 mm hoặc 160 mm inox (232.50/233.50) Toàn inox, class 1.0, dải đo rộng
          Điểm đo quan trọng, đọc từ xa hoặc đặt cao 160 mm Mặt số lớn, dễ đọc chính xác

          7. Cách chọn dải đo đi kèm với kích thước mặt đồng hồ

          Kích thước mặt đồng hồ và dải đo phải được chọn đồng thời. Quy tắc phổ biến theo giới hạn áp suất trong datasheet WIKA (ví dụ với NS 63 và các cỡ 63/80 của model 213.40):

          • Áp suất làm việc ổn định không vượt quá 3/4 giá trị cuối thang.
          • Áp suất dao động không vượt quá 2/3 giá trị cuối thang.
          • Áp suất đỉnh ngắn hạn không vượt quá giá trị cuối thang.

          Ví dụ: hệ thống chạy ổn định ở 6 bar bằng NS 63. Nếu chọn thang 0 … 10 bar thì 6 bar bằng 60 % thang đo, nằm trong giới hạn 3/4. Nếu áp suất dao động quanh 6 bar thì cần kiểm tra thêm giới hạn 2/3 (≈ 6,7 bar trên thang 10 bar). Với áp suất dao động mạnh hoặc có xung, nên chọn dải đo lớn hơn và dùng loại chứa dầu hoặc thêm phụ kiện giảm xung (restrictor).

          8. Kinh nghiệm lắp đặt và bảo trì theo từng cỡ

          Lắp đặt

          • Với NS 100 và 160, ưu tiên dùng kiểu kết nối phù hợp (đứng dưới hoặc chân sau) kèm mặt bích hoặc giá đỡ khi có rung động để tránh dồn tải lên ren kết nối.
          • Dùng đúng gioăng và vật liệu làm kín cho loại ren (G, NPT…); không siết quá lực lên thân đồng hồ, chỉ siết bằng cờ lê ở phần lục giác của đầu kết nối.
          • Lắp đồng hồ ở vị trí dễ nhìn, tránh hướng thẳng vào luồng nhiệt hoặc nơi vận hành thường xuyên va chạm.
          • Đồng hồ chứa dầu cần bảo đảm lỗ thông hơi ở đúng trạng thái theo hướng dẫn của hãng để vỏ không bị tích áp.

          Bảo trì

          • Kiểm tra định kỳ: kim có về đúng vạch 0 khi xả áp hay không, kính có mờ, rò dầu hoặc nứt vỡ không.
          • Hiệu chuẩn theo chu kỳ phù hợp với quy trình chất lượng của nhà máy, đặc biệt với đồng hồ class 1.0 ở điểm đo quan trọng.
          • Thay thế đồng hồ nếu kim kẹt, sai số vượt giới hạn cấp chính xác hoặc đã bị quá áp lớn.

          9. Checklist chọn kích thước mặt đồng hồ WIKA

          • Khoảng cách từ người vận hành đến điểm đo là bao nhiêu?
          • Không gian lắp đặt cho phép đường kính tối đa bao nhiêu?
          • Yêu cầu cấp chính xác là 1.6 hay 1.0?
          • Áp suất làm việc ổn định hay dao động, có rung động hay không?
          • Môi chất và nhiệt độ môi chất (có cần vật liệu inox, có cần chứa dầu không)?
          • Loại ren và vị trí kết nối (đứng, chân sau)?
          • Model mong muốn có sản xuất đủ cỡ bạn cần hay không?

          10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

          Đồng hồ WIKA 63mm khác 100mm ở điểm nào?

          Khác biệt chính là kích thước mặt số, cấp chính xác và giới hạn áp suất. Với dòng 232.50/233.50, NS 63 có class 1.6 và áp suất làm việc ổn định bằng 3/4 giá trị cuối thang, còn NS 100 có class 1.0 và cho phép áp suất ổn định bằng giá trị cuối thang.

          Đồng hồ áp suất WIKA 160mm có chính xác hơn 100mm không?

          Theo datasheet dòng 232.50/233.50, cả NS 100 và NS 160 đều là class 1.0 nên cấp chính xác như nhau. Ưu điểm của 160 mm là mặt số lớn, vạch chia thưa hơn nên dễ đọc chính xác và đọc được từ xa.

          Class 1.6 có đủ dùng cho nhà máy không?

          Phụ thuộc vào ứng dụng. Class 1.6 (±1,6 % toàn thang) thường đủ để giám sát trạng thái vận hành thông thường. Nếu quy trình yêu cầu kiểm soát chặt áp suất hoặc đo cho mục đích chất lượng, nên chọn class 1.0 trở lên.

          Cỡ mặt đồng hồ nào phù hợp nhất cho môi trường rung động?

          Cỡ 100 mm bản chứa dầu như WIKA 233.50 hoặc 213.53 là lựa chọn phổ biến. Theo WIKA, model 233.50 có vỏ chứa dầu phù hợp cho tải áp suất động cao và rung động.

          Có thể thay đồng hồ 63mm bằng 100mm trên cùng một điểm đo không?

          Có thể, nhưng cần kiểm tra lại kết nối ren, vị trí lắp (đứng hay chân sau), không gian xung quanh và cách cố định (mặt bích, giá đỡ). Nên kiểm tra thêm dải đo và giới hạn áp suất để bảo đảm vẫn phù hợp.

          Tư vấn chọn đồng hồ đo áp suất WIKA tại giakhue.com

          Việc chọn đúng kích thước mặt đồng hồ giúp bạn đọc dễ hơn, đo đúng yêu cầu và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nếu bạn cần tư vấn chọn model, dải đo, kiểu ren và vật liệu phù hợp với điểm đo của mình, đội ngũ kỹ thuật tại giakhue.com luôn sẵn sàng hỗ trợ. Hãy gửi cho chúng tôi thông tin về môi chất, áp suất, nhiệt độ và vị trí lắp đặt để được đề xuất cấu hình WIKA chính xác nhất.

          back to top
          Bộ lọc