• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          So Sánh Cảm Biến Áp Suất Wika S-11 Và Wika S-20: Nên Chọn Dòng Nào?

          Trong quá trình tìm kiếm giải pháp đo lường cho nhà máy, các kỹ sư thường phân vân giữa nhiều dòng sản phẩm khác nhau của cùng một thương hiệu. Hai trong số các model phổ biến nhất là Wika S-11Wika S-20. Mặc dù cả hai đều là những dòng Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika điện tử chất lượng cao, nhưng chúng được thiết kế cho các mục đích hoàn toàn khác biệt. Trong bài viết này, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ sẽ giúp bạn so sánh và lựa chọn chính xác thiết bị phù hợp nhất với quy trình của mình.

          1. Tổng Quan Về Wika S-11 Và Wika S-20

          1.1. Cảm Biến Áp Suất Wika S-11 (Chuyên Gia Màng Phẳng)

          Wika S-11 là dòng cảm biến áp suất màng phẳng (flush diaphragm), được thiết kế đặc biệt để đo các môi chất có tính chất nhớt, sệt (paste-like), kết dính, kết tinh, chứa hạt và môi chất bị ô nhiễm. Những môi chất này thường gây tắc nghẽn kênh dẫn áp suất của các kết nối thông thường. Nhờ màng cảm biến được đặt nằm phẳng ngang với thành ống, thiết bị này có khả năng tự làm sạch, không có không gian chết (dead-space free) , đảm bảo độ chính xác lâu dài.

          Cảm biến áp suất Wika S-11
          Hình ảnh thực tế cảm biến áp suất Wika S-11.

          1.2. Cảm Biến Áp Suất Wika S-20 (Tiêu Chuẩn Công Nghiệp)

          Trong khi đó, theo tài liệu kỹ thuật, Wika S-20 là dòng cảm biến áp suất chất lượng cao dành cho các ứng dụng công nghiệp chung (general industrial applications). Đây là thiết kế tiêu chuẩn với chân ren có lỗ dẫn áp suất (internal measuring cell). S-20 cực kỳ bền bỉ và chính xác, nhưng nó chỉ phù hợp với các môi chất sạch như nước, khí nén, dầu thủy lực – những chất lỏng và khí không có khả năng gây đóng cặn hay tắc nghẽn.

          2. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Wika S-11 và Wika S-20

          Dưới đây là bảng so sánh nhanh các tiêu chí quan trọng giúp khách hàng của Gia Khuê dễ dàng hình dung sự khác biệt:

          Tiêu chí so sánh Cảm Biến Wika S-11 Cảm Biến Wika S-20
          Thiết kế màng (Diaphragm) Màng phẳng (Flush process connection). Không có không gian chết. Màng bên trong (Internal measuring cell) với lỗ dẫn áp suất chuẩn.
          Môi chất phù hợp nhất Chất lỏng đặc, nhớt, keo, bùn, xi măng, sữa, chất có hạt cặn. Nước sạch, khí nén, dầu thủy lực, hơi nước, khí gas (môi chất không đóng cặn).
          Dải đo áp suất (Measuring ranges) Từ 0... 0.1 bar đến 0... 600 bar. Đa dạng từ dải rất thấp đến rất cao (Tùy thuộc cấu hình cụ thể).
          Nhiệt độ môi chất tối đa Lên đến 150°C (302°F) khi dùng tùy chọn tích hợp bộ làm mát (cooling element). Thường đáp ứng tốt nhiệt độ công nghiệp chung (có thể dùng kèm ống siphon cho môi chất nóng).
          Chứng nhận vệ sinh/Thực phẩm Có sẵn kết nối vi sinh (Hygienic G 1 B flush) và dầu chuẩn FDA. Đạt chuẩn 3-A. Chủ yếu dành cho công nghiệp nặng và tự động hóa chung.

          3. Nên Chọn Dòng Nào Cho Hệ Thống Của Bạn?

          Việc lựa chọn giữa hai dòng Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika này phụ thuộc hoàn toàn vào loại môi chất mà bạn đang cần đo:

          • Hãy chọn Wika S-11 nếu: Hệ thống của bạn bơm các loại chất lỏng sệt như sơn, keo dán, hóa chất dễ kết tinh, bột nhão, sữa, hoặc bùn thải. Nếu bạn dùng cảm biến lỗ ren thông thường (như S-20) cho các ứng dụng này, cảm biến sẽ bị tắc chỉ sau vài ngày hoặc vài tuần hoạt động, dẫn đến hỏng hóc và sai số lớn.
          • Hãy chọn Wika S-20 nếu: Bạn cần đo áp suất cho trạm bơm nước cấp, máy nén khí, hệ thống thủy lực, hoặc khí gas. Đối với các môi trường sạch này, S-20 là sự lựa chọn kinh tế hơn, đáp ứng xuất sắc mọi yêu cầu về độ bền và độ chính xác của tự động hóa công nghiệp.

          4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

          Có thể dùng Wika S-20 thay thế cho Wika S-11 để tiết kiệm chi phí không?

          Tuyệt đối không nên nếu môi chất của bạn là dạng đặc, sệt. Lỗ dẫn áp suất của S-20 sẽ bị bít kín bởi môi chất kết dính, khiến cảm biến không thể đọc được áp suất hoặc bị kẹt áp. Việc dừng máy để vệ sinh liên tục sẽ tốn kém hơn rất nhiều so với chi phí chênh lệch ban đầu khi mua Wika S-11 màng phẳng.

          Wika S-11 có dễ lắp đặt không?

          S-11 cực kỳ dễ lắp đặt và bảo trì. Các kết nối quy trình của cảm biến màng phẳng được làm bằng thép không gỉ, hàn kín hoàn toàn. Bạn có thể chọn các phụ kiện như Welding socket (khớp nối hàn) đi kèm do Gia Khuê cung cấp để tích hợp thiết bị thẳng vào đường ống hoặc thành bồn chứa một cách dễ dàng.

          5. Mua Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika Chính Hãng Tại Gia Khuê

          Sự thành bại của một hệ thống đo lường nằm ở việc chọn đúng giải pháp ngay từ ban đầu. Tại CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ (giakhue.com), chúng tôi không chỉ bán thiết bị, mà còn cung cấp sự tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

          Là nhà phân phối chính hãng các dòng thiết bị WIKA, Gia Khuê cam kết mang đến các sản phẩm Wika S-11, Wika S-20 với chất lượng cao (High-quality product) , cấu hình đa dạng (Many configurations possible) và nguồn hàng sẵn có lớn để giao hàng trong thời gian ngắn nhất (Large stocks for short delivery times).

          Hãy liên hệ trực tiếp với Gia Khuê ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và được đội ngũ kỹ sư của chúng tôi hỗ trợ lựa chọn dòng Đồng Hồ Đo Áp Suất Wika tối ưu nhất cho nhà máy của bạn!

          back to top
          Bộ lọc