• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Ứng Dụng Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Trong Ngành Đóng Tàu Và Hàng Hải

          Trên tàu thủy, hệ thống đo áp suất phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với nhà máy trên bờ: rung động liên tục từ máy chính và máy phụ, sóng va đập, không khí ẩm mặn, và sự thay đổi nhiệt độ. Một đồng hồ áp suất hỏng trên hệ thống dầu bôi trơn hay nước làm mát có thể dẫn đến hư hỏng động cơ và dừng tàu giữa biển. Bài viết này trình bày các điểm đo áp suất quan trọng trên tàu, giải pháp đồng hồ đo áp suất WIKA phù hợp với môi trường hàng hải, và những yêu cầu về chứng nhận cần kiểm tra khi lựa chọn.

          1. Đặc thù môi trường đo trên tàu thủy

          Điều kiện làm việc trên tàu khác với nhà máy ở bốn điểm chính:

          • Rung động và va đập: máy chính, máy phát và bơm tạo rung liên tục. Đồng hồ cần có khả năng chống rung cao và giảm dao động kim.
          • Môi trường ăn mòn: không khí chứa muối, độ ẩm cao và có thể có hóa chất trong khoang máy. Vật liệu vỏ và chi tiết ướt cần chịu được ăn mòn.
          • Xung áp suất: hệ thủy lực lái, hệ nhiên liệu và bơm piston tạo đỉnh áp lớn và xung liên tục.
          • Yêu cầu chứng nhận: thiết bị lắp trên tàu thường phải có chứng nhận của tổ chức phân cấp tàu được công nhận, nên lựa chọn không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.

          2. Các điểm đo áp suất thường gặp trên tàu

          Hệ thống Thông số cần đo Mục đích
          Dầu bôi trơn máy chính và máy phụ Áp suất dầu đầu bơm và sau lọc Bảo vệ ổ trục và cảnh báo mất dầu
          Nước làm mát Áp suất đầu bơm và sau bơm Phát hiện tắc hoặc mất nước làm mát
          Nhiên liệu Áp suất đầu vào và sau bơm cao áp Đảm bảo phun nhiên liệu ổn định
          Khí nén khởi động và điều khiển Áp suất bình khí Đảm bảo khởi động máy và điều khiển van
          Hệ thủy lực lái và cần cẩu Áp suất làm việc và chênh áp bộ lọc Vận hành lái và thiết bị boong an toàn
          Nồi hơi phụ trên tàu Áp suất hơi Theo yêu cầu an toàn của nồi hơi (xem bài viết về nồi hơi)

          3. Các dòng WIKA phù hợp cho ngành hàng hải

          3.1. Dòng 213.53: liquid-filled, chứng nhận đóng tàu

          Theo datasheet PM 02.12 của WIKA, model 213.53 là đồng hồ Bourdon chứa dầu, vỏ inox, và được ghi nhận là có phê duyệt kiểu (type approval) cho ngành đóng tàu. Tài liệu nêu các đặc điểm: chống rung và va đập tốt, thích hợp cho điểm đo có tải áp suất động cao, và dải đo đến 0 … 1.000 bar. Ứng dụng được liệt kê gồm thủy lực, máy nén và đóng tàu. Cấp chính xác đến class 1.0 với NS 100.

          Về chứng nhận, các phiên bản datasheet khác nhau ghi các tổ chức khác nhau: bản 2019 ghi Germanischer Lloyd (GL), còn bản 2025 ghi DNV. Hai tổ chức này có liên quan đến nhau trong lịch sử, nhưng bạn phải kiểm tra chứng nhận cụ thể cho model, cỡ NS và dải đo mà tàu yêu cầu, không nên dựa vào mô tả chung.

          3.2. Dòng 213.40: chịu rung cao, phù hợp hàng hải và thủy lực

          Theo datasheet PM 02.06 (07/2022), 213.40 là đồng hồ Bourdon chứa dầu bằng đồng thau, phiên bản chịu tải nặng với vỏ NS 63, 80 và 100 mm. Tài liệu ghi thiết bị chống rung và va đập, có bù áp suất bên trong bằng màng bù, và có chứng nhận DNV GL cho NS 63 và 100. Các ứng dụng được liệt kê gồm khai thác mỏ, thủy lực và đóng tàu. Cấp chính xác là 1.6 cho NS 63 và 80, 1.0 cho NS 100.

          Vì vỏ và phần đo làm bằng đồng thau, dòng 213.40 phù hợp hơn cho các hệ dầu, nước sạch hoặc khí nén. Với nước biển hoặc hóa chất, cần đánh giá lại khả năng chống ăn mòn.

          3.3. Dòng 232.50 và 233.50: toàn inox, cho môi trường ăn mòn

          Với các điểm đo gần biển, nước biển hoặc hóa chất trong khoang máy, dòng toàn inox 232.50 và 233.50 là lựa chọn phù hợp. Theo tài liệu công bố của WIKA, dòng này có phê duyệt German Lloyd trong các bản cũ hơn, có bản chứa dầu cho rung động và xung áp, và được dùng cho môi trường ăn mòn, kể cả ứng dụng ngoài khơi (on- và offshore). Dải đo đến 1.600 bar với NS 160.

          Lưu ý: chứng nhận của dòng này trong tài liệu công bố là bản cũ. Bạn cần kiểm tra chứng nhận hiện hành của tổ chức phân cấp mà tàu yêu cầu.

          4. Bảng chọn nhanh theo điểm đo trên tàu

          Điểm đo Dòng WIKA gợi ý Lý do
          Dầu bôi trơn máy chính 213.53 hoặc 213.40 (có chứng nhận đóng tàu) Chứa dầu chống rung, chứng nhận đóng tàu
          Nước làm mát, nước ngọt 213.40 hoặc 213.53 Chống rung, chọn vật liệu theo môi chất
          Hệ thủy lực lái và cần cẩu 213.53 (dải đến 1.000 bar) Chịu xung áp và rung động cao
          Khoang máy ẩm mặn, gần nước biển 232.50 hoặc 233.50 (toàn inox) Chống ăn mòn tốt hơn, có bản chứa dầu
          Khí nén khởi động Đồng hồ 213.40 hoặc 213.53, kiểm tra vật liệu với khí nén Đáp ứng yêu cầu rung và áp suất cao

          5. Chứng nhận và hồ sơ cần kiểm tra

          • Chứng nhận kiểu (type approval) của tổ chức phân cấp mà tàu đăng kiểm, cho đúng model, cỡ NS và dải đo.
          • Thông số áp dụng theo chỉ thị thiết bị áp lực. WIKA ghi chú các datasheet 213.53 và 213.40 có ghi áp dụng cho thiết bị có áp suất lớn hơn 200 bar theo mô-đun A, và áp dụng PED cho áp suất tối đa cho phép dưới 200 bar.
          • Hồ sơ vật liệu và chứng chỉ kiểm tra của nhà sản xuất khi tàu yêu cầu.
          • Phù hợp giữa đồng hồ và yêu cầu của bản vẽ, hệ thống tàu đã được duyệt.

          Việc phê duyệt cuối cùng phải thực hiện theo quy trình của tổ chức phân cấp và chủ tàu. Bài viết này không thay thế hồ sơ chứng nhận chính thức.

          6. Lắp đặt trên tàu

          • Lắp đồng hồ trên giá đỡ hoặc cụm chống rung, tránh gắn trực tiếp lên đường ống rung mạnh.
          • Dùng van cách ly và cổng thử để kiểm tra đồng hồ mà không phải xả toàn bộ hệ thống.
          • Dùng siphon cho đường hơi hoặc môi chất nóng, theo thực hành chung.
          • Bảo vệ mặt số và kết nối khỏi nước và muối. Dùng gioăng và vật liệu chống ăn mòn phù hợp với môi trường.
          • Đặt đồng hồ ở vị trí dễ quan sát từ buồng điều khiển hoặc vị trí vận hành.

          7. Bảo trì trên tàu

          • Kiểm tra định kỳ kim đồng hồ về vạch 0 khi hệ đã xả áp, và đối chiếu với đồng hồ tham chiếu trong buồng máy.
          • Kiểm tra vỏ và kết nối có rỉ sét, rò dầu hay bị muối bám không. Làm sạch và thay gioăng khi cần.
          • Với đồng hồ chứa dầu, kiểm tra mức dầu và độ trong. Dầu bị đục hoặc thiếu có thể làm kim dao động.
          • Hiệu chuẩn theo lịch của tàu và yêu cầu của tổ chức phân cấp.
          • Dự trữ đồng hồ thay thế cùng model và chứng nhận cho các điểm đo quan trọng.

          8. Checklist chọn đồng hồ cho tàu thủy

          • Điểm đo thuộc hệ thống nào và môi chất là gì (dầu, nước, nhiên liệu, khí, thủy lực)?
          • Áp suất làm việc và áp suất đỉnh là bao nhiêu? Có xung áp không?
          • Điểm đo có ở khoang ẩm mặn hay gần nước biển không?
          • Tổ chức phân cấp và chứng nhận nào được tàu yêu cầu, cho model và cỡ nào?
          • Cần chứa dầu để chống rung không?
          • Vật liệu vỏ và chi tiết ướt có tương thích với môi chất và môi trường không?

          9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

          Đồng hồ đồng thau có dùng được trên tàu không?

          Có, với các hệ dầu, nước ngọt và khí nén phù hợp. Với khoang ẩm mặn hay gần nước biển, nên ưu tiên dòng toàn inox như 232.50 hoặc 233.50 và kiểm tra lại khả năng chống ăn mòn với môi trường cụ thể.

          Vì sao cần chứng nhận của tổ chức phân cấp?

          Thiết bị trên tàu thường phải được tổ chức phân cấp công nhận để đảm bảo độ bền, rung động và an toàn. Đồng hồ có chứng nhận giúp chủ tàu và đăng kiểm chấp nhận việc lắp đặt mà không phải thử nghiệm bổ sung.

          Có nên dùng đồng hồ chứa dầu trên tàu không?

          Có, đặc biệt cho điểm đo gần máy chính, bơm và hệ thủy lực, nơi có rung động và xung áp. Dầu giảm dao động kim và giảm tải lên cơ cấu đo.

          Khi nào cần chuyển sang transmitter?

          Khi cần đưa tín hiệu về buồng điều khiển hoặc hệ thống giám sát tự động. Transmitter cần đáp ứng yêu cầu rung, IP và chứng nhận của tàu. Hãy kiểm tra riêng model đó trước khi lắp.

          Tư vấn đồng hồ đo áp suất WIKA cho tàu thủy tại giakhue.com

          Chọn đúng đồng hồ cho tàu thủy phải dựa trên đồng thời môi trường, rung động và chứng nhận của tổ chức phân cấp. Đội ngũ kỹ thuật tại giakhue.com có thể hỗ trợ bạn đối chiếu model WIKA với yêu cầu của tàu, từ hệ dầu, nước làm mát đến hệ thủy lực. Hãy gửi cho chúng tôi thông tin về hệ thống, môi chất, dải áp suất và tổ chức phân cấp để được đề xuất cấu hình phù hợp.

          back to top
          Bộ lọc