Sản phẩm đã xem
WIKA
Đồng hồ đo áp suất WIKA & Đồng hồ nhiệt độ WIKA
Model: 232.50;
Thương hiệu: WIKA;
Xuất xứ: Đức;
Kích thước: Ø 63mm [2 ½"], Ø 100mm [4"], Ø 160mm [6"];
Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất Wika;
Model: 232.50;
Kích thước mặt: 63mm;
WIKA F73.100, WIKA F73.160, WIKA A73.100, WIKA A73.160, WIKA S73.100, WIKA S73.160, WIKA R73.100, WIKA R73.160
Design EN 837-3
Nominal size in mm 100
Vật liệu: Chân kết nối và ống Bourdon thép 316L, Vỏ thép 304 hoặc 316;
Dải đo: 0... 0.6 bar đến 0... 1,600 ba;
1. Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ đo áp suất WIKA là thiết bị đo lường cơ học chuyên dụng dùng để xác định và hiển thị áp lực của lưu chất (chất lỏng, khí, hơi) trong hệ thống đường ống. Đây là dòng sản phẩm cao cấp của tập đoàn WIKA (Đức), được thiết kế theo các tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới như EN 837-1 và EN 837-3 nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống vận hành.
1.1. Cấu tạo tiêu chuẩn
Một chiếc đồng hồ áp suất WIKA tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận cốt lõi sau:
- Vỏ đồng hồ (Case): Thường làm bằng thép không gỉ (Inox 304 hoặc 316L) để bảo vệ linh kiện bên trong.
- Mặt hiển thị & Kim đo: Mặt nền trắng in vạch chia rõ ràng, kim đo chuyển động để chỉ số đo áp suất thực tế.
- Bộ phận cảm biến (Ống Bourdon hoặc Màng): Bộ phận trực tiếp co giãn hoặc biến dạng khi có áp lực tác động vào.
- Bộ truyền động (Movement): Chuyển đổi sự biến dạng của ống Bourdon/màng thành chuyển động quay của kim đo.
- Chân kết nối (Process Connection): Phần ren vặn kết nối vào đường ống, thường bằng đồng hoặc inox.
1.2. Các loại phổ biến
- Đồng hồ áp suất ống Bourdon (WIKA 111.10, 232.50): Loại phổ biến nhất, ứng dụng cho các môi trường chất lỏng hoặc khí tiêu chuẩn.
- Đồng hồ áp suất có dầu (WIKA 213.53, 233.50): Bên trong điền dầu Glycerin hoặc Silicone giúp chống rung kim, bảo vệ linh kiện khi hệ thống bị rung lắc mạnh hoặc áp suất trồi sụt liên tục.
- Đồng hồ áp suất dạng màng (Diaphragm pressure gauge): Chuyên dùng cho lưu chất có tính ăn mòn cao, độ nhớt lớn hoặc chất lỏng dạng sệt, kết dính.
1.3. Ưu điểm nổi bật
Đồng hồ áp suất WIKA sở hữu độ chính xác cực cao (Class 1.0 hoặc 1.6) với sai số rất thấp. Sản phẩm sử dụng vật liệu Inox 316L cao cấp chịu ăn mòn và sương muối, đạt chuẩn bảo vệ IP65/IP66 chống bụi nước, đi kèm mặt kính an toàn (safety glass) chống vỡ vụn khi xảy ra sự cố quá áp.
2. Đồng hồ nhiệt độ WIKA
Đồng hồ nhiệt độ WIKA là thiết bị cơ khí dùng để đo lường và hiển thị trạng thái nhiệt độ của lưu chất trong quy trình công nghiệp (như lò hơi, hệ thống HVAC, đường ống dẫn khí). Thiết bị hoạt động dựa trên các nguyên lý giãn nở cơ học, cung cấp chỉ số liên tục và chính xác mà không cần sử dụng bất kỳ nguồn điện nào.
2.1. Cấu tạo tiêu chuẩn
Cấu tạo cơ bản của đồng hồ nhiệt độ WIKA bao gồm:
- Mặt đồng hồ (Dial): Chứa thang đo nhiệt độ (°C hoặc °F) và kim chỉ thị.
- Vỏ và mặt kính (Case & Window): Thường bằng inox và kính cường lực để bảo vệ mặt hiển thị trước tác động môi trường.
- Que đo (Stem): Phần ống kim loại dài cắm vào lòng môi chất cần đo, bên trong chứa bộ phận cảm biến nhiệt.
- Bộ phận cảm biến: Thường là thanh lưỡng kim cuộn lò xo (Bimetal) hoặc chất khí nạp giãn nở theo nhiệt độ.
2.2. Các loại phổ biến
- Đồng hồ nhiệt độ lưỡng kim (WIKA Model A52, 55): Hoạt động dựa trên sự co giãn khác nhau của 2 thanh kim loại được hàn chặt vào nhau, sản xuất theo tiêu chuẩn EN 13190.
- Đồng hồ nhiệt độ dạng khí nạp (Gas-actuated): Phù hợp cho các vị trí đo có dải nhiệt cực cao hoặc cần đo từ xa qua dây mao dẫn (capillary).
- Phân loại theo kiểu chân: Gồm loại chân đứng (Bottom connection), chân sau (Back connection) và loại khớp quay Every-angle (cho phép bẻ gập mặt đồng hồ theo mọi góc nhìn).
2.3. Ưu điểm nổi bật
Thiết bị có khả năng đo lường độc lập không phụ thuộc nguồn điện, hoạt động ổn định trong dải nhiệt cực rộng từ âm sâu -70°C đến hơn +600°C. Khi kết hợp với ống bảo vệ (Thermowell), đồng hồ nhiệt độ WIKA cho phép người dùng tháo lắp, thay thế dễ dàng ngay cả khi hệ thống đường ống đang vận hành và có áp lực cao.
3. Bảng tóm tắt & lựa chọn đồng hồ WIKA
Dưới đây là bảng phân loại các dòng thiết bị đo lường WIKA để bạn dễ dàng tra cứu:
| Dòng Sản Phẩm | Model Tiêu Biểu | Dải Đo / Ren Kết Nối | Ứng Dụng Khuyên Dùng |
|---|---|---|---|
| Đồng hồ áp suất vỏ Inox | Wika 232.50 / 233.50 / 233.30 | -1...1600 bar | G 1/2 B hoặc 1/2 NPT | Hệ thống bơm, thủy lực, dầu khí, hóa chất |
| Đồng hồ áp suất vỏ đồng | Wika 213.53 / 111.10 | 0...400 bar | G 1/4 B hoặc 1/4 NPT | Khí nén, hệ thống nước sinh hoạt, máy nén khí |
| Đồng hồ áp suất màng | Wika 990.27 / 432.50 | 0...40 bar (chịu quá áp tốt) | Thực phẩm, dược phẩm, dung dịch có cặn, bùn |
| Đồng hồ nhiệt độ cơ | Wika A52 / R52 | -30°C...+500°C | Chiều dài que đo 63 - 200mm | Nồi hơi, lò sấy, hệ thống làm mát chiler, HVAC |
4. Hướng dẫn nhanh các bước mua đồng hồ WIKA
Để bộ phận kỹ thuật của Gia Khuê có thể báo giá và cung cấp sản phẩm chính xác nhất, quý khách vui lòng xác định 5 thông số sau (5 checklist):
- Dải đo: Cần xác định áp suất hoặc nhiệt độ vận hành bình thường (nên chọn dải đo sao cho áp suất làm việc nằm ở khoảng 2/3 thang đo của đồng hồ).
- Đường kính mặt đồng hồ: Phổ biến là 63mm, 100mm, 160mm. Tùy thuộc vào khoảng cách từ người đọc đến vị trí lắp đặt.
- Kiểu chân kết nối: Chân đứng hay chân sau? Cỡ ren là bao nhiêu (ví dụ: 1/2 NPT, G 1/2 B)?
- Môi chất tiếp xúc: Nước sạch, khí nén (dùng chân đồng) hay hóa chất, nước thải (bắt buộc dùng chân Inox)?
- Có rung động không: Nếu có, cần yêu cầu loại đồng hồ có điền dung dịch giảm chấn.
Để đảm bảo quyền lợi, bạn nên mua tại các đại lý phân phối uy tín như CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA KHUÊ. Thiết bị đo lường do chúng tôi xuất xưởng đều có giấy tờ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) hợp lệ, có khắc mã số lô sản xuất sắc nét trên mặt số và thân đồng hồ.
Tìm kiểu thêm thông tin về thương hiệu WIKA cùng Gia Khuê tại: https://giakhue.com/thuong-hieu-dong-ho-wika