Sản phẩm đã xem
SẢN PHẨM
Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất Wika;
Model: 232.50;
Thương hiệu: WIKA;
Xuất xứ: Đức;
Kích thước: Ø 63mm [2 ½"], Ø 100mm [4"], Ø 160mm [6"];
Model: 232.50;
Thương hiệu: WIKA;
Xuất xứ: Đức;
Kích thước: Ø 63mm [2 ½"], Ø 100mm [4"], Ø 160mm [6"];
Phanh nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Brake) của hãng Kendrion
Mã bản vẽ (Drawing number): 86 61108T01-0001
Dòng sản phẩm (Series): Dòng 86 611
Mã bản vẽ (Drawing number): 86 61108T01-0001
Dòng sản phẩm (Series): Dòng 86 611
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA R52.100.1/2".L=140x8 (0~150) °C
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 Bottom 1/4” NPT 0-16 bar;
Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất Wika;
Model: 232.50;
Kích thước mặt: 63mm;
Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất Wika;
Model: 232.50;
Kích thước mặt: 63mm;
Đồng hồ nhiệt độ WIKA A52 chân sau.
Model: A52.100.1/2".L=100x6 (0~150) °C
Model: A52.100.1/2".L=100x6 (0~150) °C
Model A52 Chân sau.
WIKA A52.100.1/2".L=100x6 (0~300) °C
WIKA A52.100.1/2".L=100x6 (0~300) °C
Các sản phẩm có sẳn: Wika 990.10, Wika 990.22, Wika 990.26, Wika 990.27, Wika 990.34, WIKA DMS34, WIKA DSS22F, WIKA DSS22P, WIKA DSS19F, WIKA DSS18F, WIKA DSS10M, WIKA DSS34M, WIKA DSS27M, WIKA DSS26M...