• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Bộ điều khiển mức nước tự động và liên tục GESTRA NRR 2-2e

          Gestra Level Controller for Level Monitoring, NRR2-2e
          Manufacturer GESTRA
          GESTRA NRR 2-2e: bộ điều khiển mức nước tự động và liên tục (Continuous Level Controller) thuộc dòng cao cấp của GESTRA.
          So với bộ truyền tín hiệu (NRT) hay công tắc báo mức (NRS), NRR 2-2e là một thiết bị "thông minh" hơn vì nó không chỉ đo mà còn trực tiếp ra lệnh điều khiển van để duy trì mực nước ổn định.
           

          Mục đích và Ứng dụng (Purpose and Application)

          Thiết bị điều khiển cấp (fill) hoặc thoát (drain) để kiểm soát mức liên tục (continuous level control), tích hợp cảnh báo mức cao/mức thấp và đầu ra dòng điện để chỉ thị mức từ xa. Thiết bị sử dụng kết hợp với level probe GESTRA loại NRG 26, NRG 21 hoặc ER 96 và một van điều khiển với bộ truyền động điện (electric actuator).

          Ứng dụng trong lò hơi (steam boilers), bình ngưng (condensate) và các loại bình chứa khác.

          Thiết kế (Design)

          Vỏ lắp đặt trên bảng điều khiển theo tiêu chuẩn DIN 43700, phù hợp để lắp vào bàn điều khiển hoặc tủ điện. Có tùy chọn nắp trong suốt có khóa (tính thêm phí) để bảo vệ thiết bị chống tia nước bắn.

          Thông số kỹ thuật (Technical Data)

          Chức năng (Function)

          Bộ điều khiển bước 3 vị trí (3 position stepping controller) với tác động tỷ lệ, sử dụng với level probe loại NRG 26, NRG 21 hoặc ER 96 để điều tiết việc cấp hoặc thoát nước, đi kèm cảnh báo mức cao/thấp và đầu ra dòng điện.

          Số phê duyệt kiểu (Type approval no.)

          • TÜV · WR · 96-320

          Đầu vào (Input)

          • 3 cổng kết nối cho NRG 26, NRG 21 hoặc ER 96

          Đầu ra (Output)

          • Đầu ra điều khiển van thông qua hai tiếp điểm không điện thế (potential-free contacts).
          • Định mức tiếp điểm tối đa: 250 V, 500 W, 3 A thuần trở (ohmic) với tuổi thọ 4 x 10^5 chu kỳ đóng ngắt, hoặc 0.35 A cảm kháng (inductive) với tuổi thọ 2 x 10^6 chu kỳ.
          • Vật liệu tiếp điểm: Bạc, mạ vàng cứng.
          • Đầu ra dòng điện: 0 ... 20 mA để chỉ thị từ xa hoặc ghi lại dữ liệu, có thể chuyển sang 4 ... 20 mA bằng cách thiết lập cầu nối dây (wire link), tải tối đa 500 Ω.

          Giá trị giới hạn (Limit values)

          • Cảnh báo MIN và MAX thông qua các tiếp điểm relay không điện thế, có thể điều chỉnh riêng biệt và liên tục trong dải đo của đầu dò (probe).
          • Định mức tiếp điểm tương tự phần "Output".

          Dải đo (Measuring range)

          • Phụ thuộc vào chiều dài đầu dò (probe length), điểm không (zero point) và dải đo có thể điều chỉnh trên mặt trước của thiết bị.

          Điểm cài đặt (Set point)

          • Điều chỉnh liên tục trong khoảng 0 ... 100% của dải đo đã thiết lập.

          Dải tỷ lệ (Proportional band)

          • 5 ... 50%, điều chỉnh liên tục trên mặt trước thiết bị.

          Phản hồi (Feedback)

          • Thông qua chiết áp vị trí van (valve-positioning potentiometer), 1000 Ω.

          Vùng chết (Dead band)

          • ± 1.5 %

          Trạm điều khiển thủ công (Manual control station)

          • Tích hợp công tắc Auto/Manual (Tự động/Thủ công) và 2 nút nhấn để điều khiển van MỞ (OPEN) hoặc ĐÓNG (CLOSED).

          Bộ chỉ thị (Indicators)

          • Chỉ thị độ lệch (deviation) ± 20% và đồng hồ đo vị trí van 0 - 100% (thang đo thẳng hẹp), kích thước 14 x 35 mm.
          • Các đèn LED hiển thị trạng thái chuyển mạch: "OPEN" (Mở), "CLOSED" (Đóng), "MIN alarm" (Cảnh báo Thấp), "MAX alarm" (Cảnh báo Cao).

          Nguồn điện (Mains supply)

          • 230 V + 10 / – 15 %, 50 Hz, 7 VA
          • 120 V + 10 / – 22 %, 60 Hz, 7 VA
          • 240 V + 10 / – 15 %, 50 Hz, 7 VA

          Cấp bảo vệ (Protection)

          • IP 40 cho thiết kế có bảng điều khiển mặt trước.
          • IP 54 cho thiết kế có nắp trong suốt.
          • IP 00 cho các terminal kết nối.

          Nhiệt độ môi trường cho phép (Permissible ambient temperature)

          • 0 ... 50 °C

          Vật liệu (Materials)

          • Thân thiết bị: Polycarbonate gia cường sợi thủy tinh, màu đen.
          • Mặt trước: Nhôm anod hóa.

          Trọng lượng (Weight)

          • Xấp xỉ 0.8 kg
          back to top
          Bộ lọc