• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.

          Cảm biến đo mức GESTRA NRGT 26-2 NRGT 26-2s

          Level Transmitter NRGT 26-2, NRGT 26-2s
          Manufacturer GESTRA

          Sử dụng như một thiết bị điều khiển mức nước (water level controller)

          Các thiết bị truyền tín hiệu mức (level transmitters) NRGT 26-2 và NRGT 26-2s có thể được sử dụng để đo mức nước liên tục trong các hệ thống hơi nước áp suất (pressurised steam) và nhà máy nước nóng, hoặc trong các bình chứa nước ngưng (condensate) và bình nước cấp (feedwater tanks). Dải đo được hiệu chuẩn từ 0% đến 100% tạo thành cấu hình tuyến tính của đầu ra dòng điện 4-20 mA.

          • Đầu ra giá trị thực 4-20 mA an toàn (SIL 2) của bộ truyền tín hiệu có thể được sử dụng với một bộ điều khiển mức (level controller) phù hợp, ví dụ như một thiết bị điều khiển mức nước với cảnh báo MIN/MAX.
          • Các level transmitters được lắp đặt bên trong các hệ thống hơi nước áp suất, bình chứa hoặc đường ống cấp của các nhà máy nước nóng áp suất. Một ống bảo vệ (protective tube) được cung cấp tại công trình đảm bảo chức năng hoạt động tin cậy.
          • Một thiết bị truyền tín hiệu mức điện dung (capacitive level transmitter) NRGT 26-2 hoặc NRGT 26-2s và một điện cực mức điện dẫn (conductive level electrode) NRG 1x-60 hoặc NRG 1x-61 có thể được lắp đặt trong cùng một ống bảo vệ (protective tube) hoặc bình mức (level pot).

          Ảnh hưởng của lưu chất cần giám sát

          Các thiết bị truyền tín hiệu mức NRGT 26-2 và NRGT 26-2s có thể được sử dụng trong các chất lỏng có độ dẫn điện (conductivity) khác nhau. Tuy nhiên, độ dẫn điện thấp hơn 100 μS/cm có ảnh hưởng lớn đến điện dung (capacitance) đo được, đó là lý do tại sao việc hiệu chuẩn lại (recalibration) dải đo tại điểm vận hành và sau khi khởi động lạnh (cold start) là cực kỳ quan trọng.

          Để đạt được khả năng tái lập (reproducibility) tốt nhất có thể và duy trì các phép đo chất lượng cao (xem phần “Technical data”), cảm biến (sensor) phải được lắp đặt trong một ống bảo vệ (protective tube).

          Chức năng

          Chức năng bộ truyền tín hiệu (Transmitter function)

          Chức năng của bộ truyền tín hiệu là khả năng của điện cực trong việc cung cấp một dải đo có thể mở rộng (scalable measuring range) trên giao diện đầu ra dòng điện 4-20 mA và cung cấp dải đo này cho một hoặc nhiều thiết bị nhận để phân tích.

          Các bộ truyền tín hiệu độ dẫn điện (conductivity transmitters) không có bất kỳ chức năng điều khiển hoặc giới hạn nào.

          Trạng thái trong vận hành bình thường (không có lỗi)

          Màn hình hiển thị giá trị mức đã được quy đổi (3 chữ số + 1 chữ số thập phân), ví dụ: 050.3, và chuyển đổi dữ liệu mức thành tín hiệu dòng điện phụ thuộc vào mức từ 4-20 mA.

          Trạng thái khi xảy ra sự cố

          Trạng thái lỗi hoặc sự cố được hiển thị vĩnh viễn trên màn hình bằng mã lỗi (fault code), ví dụ: E.005. Mỗi khi có lỗi xảy ra, dòng điện 0 mA sẽ được phát ra thông qua đầu ra dòng điện (current output).

          Cài đặt thông số và thay đổi thiết lập xuất xưởng

          Bạn có thể cài đặt các thông số (parameters) và thay đổi thiết lập xuất xưởng (factory settings) bằng cách sử dụng núm xoay (rotary knob) trên hộp đấu nối (terminal box).

          Hiển thị và tín hiệu

          Các bộ truyền tín hiệu mức NRGT 26-2 và NRGT 26-2s được trang bị màn hình 7 đoạn, 4 chữ số màu xanh lá cây để hiển thị các giá trị đọc, thông tin trạng thái và mã lỗi. Một đèn LED màu đỏ và xanh lá cây cho biết trạng thái vận hành (operating status).

          Thông số kỹ thuật (Technical data)

          Model và kết nối cơ khí (mechanical connection)

          • NRGT 26-2: Ren G¾ A, EN ISO 228-1
          • NRGT 26-2s: Mặt bích (Flange) DN 50, PN 40, DIN 1092-01

          Định mức áp suất danh định, áp suất vận hành và nhiệt độ cho phép

          • NRGT 26-2, NRGT 26-2s: PN 40, 32 bar (g) tại 238 °C

          Vật liệu (Materials)

          • Hộp đấu nối (Terminal box): 3.2581 G AlSi12, sơn phủ powder-coated
          • Lớp vỏ (Sheath): 1.4301 X5 CrNi 18-10
          • Cách điện thanh điện cực (Electrode rod insulation): PTFE
          • Thân ren (Screw-in body): 1.4571, X6CrNiMoTi17-12-2
          • NRGT 26-2s:
            • Mặt bích (Flange) 1.0460 P250GH
            • Đĩa đệm (Spacer disc) PTFE

          Chiều dài lắp đặt tối đa tại 238 °C (tất cả đơn vị tính bằng mm)

          • Xem phần “How to order”, bảng tại Hình 1, Hình 2
          • Không được cắt ngắn thanh điện cực (electrode rod).

          Chất lượng phép đo (Measurement quality)

          Thông tin dưới đây áp dụng cho dải độ dẫn điện lưu chất (fluid conductivity) đã bù nhiệt từ 100 – 10000 µS/cm dựa trên 25 °C.

          • Sai số đọc: +/- 1 % của dải đo đã thiết lập tại điểm vận hành
          • Độ phân giải hiển thị trên màn hình: 0.1 %
          • Độ phân giải xử lý nội bộ: 15 bits với dấu cộng hoặc trừ (16 bits)
          • Độ phân giải của đầu ra 4-20 mA: 15 bits tương đương với 0.49 μA/digit

          Điện áp cung cấp (Supply voltage)

          • 24 V DC +/-20 %

          Công suất tiêu thụ (Power consumption)

          • Tối đa 7 VA

          Dòng điện đầu vào (Current input)

          • Tối đa 0.3 A

          Cầu chì nội bộ (Internal fuse)

          • T2A

          Ngắt an toàn khi nhiệt độ môi trường quá cao (Safety cutout)

          • Việc ngắt sẽ diễn ra khi nhiệt độ môi trường vượt quá mức Tamb. = 75 °C

          Đầu ra analog (Analogue output)

          • 1 x đầu ra giá trị thực (actual value output) 4 - 20 mA, tỷ lệ với mức, cách ly quang (galvanically isolated)
          • Tải đầu ra tối đa (Maximum output load) 500 Ω
          • Đầu nối M12, 5 cực, mã hóa A (A-coded)

          Bộ chỉ thị và điều khiển (Indicators and controls)

          • 1 màn hình 7 đoạn, 4 chữ số màu xanh lá cây để hiển thị thông tin trạng thái
          • 1 đèn LED đỏ để chỉ thị trạng thái lỗi (error state)
          • 1 đèn LED xanh lá cây để chỉ thị trạng thái OK
          • 1 núm xoay (rotary knob) tiêu chuẩn IP65 có nút bấm để điều hướng menu và chức năng kiểm tra (test function)

          Cấp bảo vệ (Protection class)

          • III Điện áp cực thấp an toàn (Safety Extra Low Voltage - SELV)

          Xếp hạng IP theo tiêu chuẩn EN 60529

          • IP 65

          Điều kiện môi trường cho phép (Admissible ambient conditions)

          • Nhiệt độ vận hành (Service temperature): 0 °C - 70 °C
          • Nhiệt độ lưu kho (Storage temperature): - 40 °C - 80 °C
          • Nhiệt độ vận chuyển (Transport temperature): - 40 °C - 80 °C
          • Độ ẩm không khí: 10 % - 95 % (không ngưng tụ)

          Trọng lượng (phụ thuộc vào chiều dài điện cực)

          • NRGT 26-2: xấp xỉ 1.8 kg (với dải đo 300 mm)
          • NRGT 26-2s: xấp xỉ 5.9 kg (với dải đo 275 mm)

          Vị trí lắp đặt cho phép (Admissible installation positions)

          • Thẳng đứng (Vertical)
          • Nghiêng với độ nghiêng tối đa 45°. Trong trường hợp này, chiều dài thanh điện cực bị giới hạn tối đa là 688 mm
          back to top
          Bộ lọc