Đồng hồ áp suất tiêu chuẩn EN 837-1
- giúp đảm bảo độ an toàn, độ bền và độ chính xác cao cho các thiết bị đo áp suất cơ học ống Bourdon.
Bên cạnh model 232.50, chúng tôi còn lưu kho sẵn số lượng lớn các model thông dụng khác như 212.50, 213.50, 111.12 với đa dạng kích thước mặt (63mm, 100mm, 160mm) và cả các dòng nhiệt kế lưỡng kim (Bimetal thermometer) như A52, R52 để đáp ứng toàn diện nhu cầu của hệ thống.
1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Tiêu chuẩn EN 837-1: Đảm bảo độ an toàn, độ bền và độ chính xác cao cho các thiết bị đo áp suất cơ học ống Bourdon.
- Vật liệu chế tạo: Toàn thân bằng thép không gỉ (Stainless steel) chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp với môi trường khắc nghiệt, hóa chất, chất lỏng hoặc khí có tính ăn mòn.
- Đa dạng kích thước mặt (Dial Sizes): 63mm, 100mm, 160mm, giúp kỹ sư dễ dàng quan sát thông số từ nhiều khoảng cách khác nhau.
- Đầy đủ chứng từ: Mọi sản phẩm tại Gia Khuê đều đi kèm chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đầy đủ.
- Chế độ bảo hành: Bảo hành chính hãng 12 tháng.
2. Danh sách các mã sản phẩm WIKA sẵn hàng tại Gia Khuê
Dưới đây là danh sách chi tiết các model đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) và đồng hồ nhiệt độ (Temperature Gauge) đang có sẵn tại kho giakhue.com. Chúng tôi phân loại theo kích thước mặt để quý khách dễ dàng tra cứu:
| Mã Sản Phẩm / Model |
Kiểu Kết Nối (Mounting) |
Chân Ren (Thread) |
Dải Đo (Scale Range) |
| Đồng Hồ Áp Suất Mặt 63mm (Dial 63mm) |
| WIKA 232.50.63 |
Chân đứng (Bottom) |
1/4" |
-1 ~ 0 bar / 0 ~ 25 bar / 0 ~ 16 kgf/cm2+PSI ... |
| WIKA 232.50.63 |
Chân sau (Back) |
1/4" |
0 ~ 6 kgf/cm2+PSI / 0 ~ 10 kgf/cm2+PSI |
| Đồng Hồ Áp Suất Mặt 100mm (Dial 100mm) |
| WIKA 232.50.100 |
Chân đứng (Bottom) |
1/2" |
-1 ~ 0 bar / 0 ~ 2.5 bar / 0 ~ 400 bar / 0 ~ 16 kgf/cm2+PSI ... |
| WIKA 232.50.100 |
Chân đứng (Bottom) |
3/8" |
0 ~ 6 bar / 0 ~ 10 bar |
| WIKA 212.53.100 |
Chân đứng (Bottom) |
1/2" |
0 ~ 10 bar / 0 ~ 16 bar / 0 ~ 210 bar |
| WIKA 232.50.100 + 990.34 |
Chân đứng (Bottom) màng |
1/2" |
0 ~ 100 PSI |
| Đồng Hồ Áp Suất Mặt 160mm & Các Dòng Khác |
| WIKA 232.50.160 |
Chân đứng (Bottom) |
1/2" |
-1 ~ 1.5 bar / 0 ~ 16 kgf/cm2+PSI / 0 ~ 25 kgf/cm2+PSI |
| WIKA 232.34.115 + 990.27 |
Hệ thống màng (Diaphragm) |
- |
0 ~ 6000 KPA |
* Lưu ý: Danh sách trên chỉ liệt kê các dải đo tiêu biểu. Để biết tình trạng tồn kho chính xác của từng dải đo (từ áp suất âm -1 bar đến áp suất cao 400 bar, 6000 KPA), vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.